CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO (usc)

10.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh84,758101,660151,173140,899228,386224,332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)84,758101,660151,173140,899228,386224,332
4. Giá vốn hàng bán70,50889,131130,554124,076208,812200,083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,25012,52920,61816,82319,57424,249
6. Doanh thu hoạt động tài chính232451441363419
7. Chi phí tài chính15230243624377139
-Trong đó: Chi phí lãi vay15230243624377139
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,85211,52217,07613,68116,22719,227
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,4781,1573,1112,9403,6345,302
12. Thu nhập khác5,5293,6245692,3186,772
13. Chi phí khác4485,6083,9847632,8547,073
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-447-79-360-194-536-301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0301,0782,7512,7453,0975,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2963696344226601,125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2963696344226601,125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7357082,1172,3232,4373,876
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7357082,1172,3232,4373,876

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |