CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO (usc)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
10.5K
0.1K
52.3x
0.6x
0% # 1%
0.6
37 Bi
6 Mi
60
11.3 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 2,000 13.60 2,000
11.00 100 13.70 1,000
10.30 3,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.16) 0% 5 (0.00) 0%
2018 115 (0.16) 0% 5 (0.00) 0%
2019 135 (0.22) 0% 5 (0.00) 0%
2020 160 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2021 170 (0.14) 0% 2.64 (0.00) 0%
2022 142 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2023 135 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV84,758101,660151,173140,899228,386224,332
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0301,0782,7512,7453,0975,000
Lợi nhuận sau thuế 7357082,1172,3232,4373,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7357082,1172,3232,4373,876
Tổng tài sản188,652191,463223,303235,074188,652191,463223,303235,074247,401289,666203,869230,835157,970143,825
Tổng nợ130,937133,775164,206175,771130,937133,775164,206175,771187,984229,198143,756171,13498,68585,240
Vốn chủ sở hữu57,71457,68859,09759,30357,71457,68859,09759,30359,41760,46760,11359,70159,28558,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |