| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 41,555 | 59,145 | 71,158 | 67,991 | 41,685 | 39,908 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 41,555 | 59,145 | 71,158 | 67,991 | 41,685 | 39,908 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 32,134 | 46,898 | 67,768 | 62,425 | 34,822 | 32,830 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,422 | 12,247 | 3,390 | 5,566 | 6,863 | 7,078 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,197 | 446 | 6,915 | 7,045 | 586 | 503 |
| 7. Chi phí tài chính | 6,686 | 7,585 | 5,582 | 52 | 24 | 28 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 6,683 | 7,548 | 5,548 | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,097 | 4,317 | 3,250 | 2,862 | 2,503 | 2,474 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 836 | 790 | 1,473 | 9,698 | 4,921 | 5,080 |
| 12. Thu nhập khác | 134 | 10 | 107 | 427 | 223 | 10 |
| 13. Chi phí khác | 65 | 40 | 77 | | 30 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 69 | -30 | 30 | 427 | 193 | 10 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 905 | 760 | 1,503 | 10,125 | 5,114 | 5,090 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 599 | 695 | 287 | 2,014 | 665 | 934 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 599 | 695 | 287 | 2,014 | 665 | 934 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 306 | 65 | 1,215 | 8,111 | 4,449 | 4,156 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 306 | 65 | 1,215 | 8,111 | 4,449 | 4,156 |