CTCP Giao nhận Vận tải Miền Trung (vmt)

16.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,55559,14571,15867,99141,68539,908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,55559,14571,15867,99141,68539,908
4. Giá vốn hàng bán32,13446,89867,76862,42534,82232,830
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,42212,2473,3905,5666,8637,078
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1974466,9157,045586503
7. Chi phí tài chính6,6867,5855,582522428
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,6837,5485,548
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,0974,3173,2502,8622,5032,474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8367901,4739,6984,9215,080
12. Thu nhập khác1341010742722310
13. Chi phí khác65407730
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)69-303042719310
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9057601,50310,1255,1145,090
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5996952872,014665934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5996952872,014665934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)306651,2158,1114,4494,156
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)306651,2158,1114,4494,156

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |