CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may (vti)

4.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,8719,24811,55226,09326,623
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,8719,24811,55226,09326,623
4. Giá vốn hàng bán1,0066,3158,46523,09023,677
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8662,9333,0883,0032,947
6. Doanh thu hoạt động tài chính9711,0511,060856822
7. Chi phí tài chính114-47,0591,1059,3249,233
-Trong đó: Chi phí lãi vay126-47,0321,0609,3219,230
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng556525537531517
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-2171,4852,3842,562-4,990
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,38449,032121-8,558-991
12. Thu nhập khác203131,032
13. Chi phí khác297622
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2773-31,010
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,10749,035122-8,56219
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7184,571
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7184,571
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,38944,464122-8,56219
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,38944,464122-8,56219

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |