CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex (vtx)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh184,947133,957311,529635,716198,483272,461343,965280,821427,472580,411488,714378,448341,837341,41046,849
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)184,947133,957311,529635,716198,483272,461343,965280,821427,472580,411488,714378,448341,837341,41046,849
4. Giá vốn hàng bán221,180204,142280,471550,332174,382238,858299,393240,473339,179493,080453,358325,728282,092256,56635,671
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-36,233-70,18531,05885,38424,10133,60344,57240,34888,29387,33135,35652,72059,74584,84411,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0671,003957941,4331,8704,6203,0082,8384,1755,4363482,8347,1791,041
7. Chi phí tài chính5,2125,6986,7215,0681,0365301,5101,2601,9197,70717,46725,58034,98637,3873,436
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2125,6656,7124,8818983761,4281,1301,7896,81915,63022,05432,94835,6013,019
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1850
9. Chi phí bán hàng3,8125,4595,23311,618131,4662,00062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,86138,36433,49944,64254,49133,04238,21032,14043,64466,10243,39836,48733,79641,3996,402
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-96,052-118,703-13,43924,149-29,9931,9029,4729,95645,56817,698-20,074-9,012-7,68711,2382,368
12. Thu nhập khác16978,69326,4311,73636,0914,0001,58515,57020,3991,36387,94920,67918,72313,8906,752
13. Chi phí khác7,39011,2953,3506829851036378253,81278153,3327,6459,7809,6171,756
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,22067,39823,0801,05335,1063,89794814,74516,58658234,61713,0348,9434,2724,996
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-103,272-51,3049,64225,2035,1125,79910,41924,70062,15518,28014,5444,0221,25615,5107,364
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,26326,3021,3334,8982,5331,3694,3297,05613,2857,6572,8638114,4472,694
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại442656691-1,790338185
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,26326,7431,9895,5897441,3694,3297,05613,2857,6572,8631,1484,6322,694
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-104,535-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,2806,8871,15810710,8774,670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,237-206169
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-104,535-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,2806,8871,1581,34411,0844,501

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |