| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 242,788 | 272,322 | 277,916 | 418,594 | 1,031,090 | 877,012 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 223,223 | 241,323 | 247,084 | 377,633 | 969,500 | 824,391 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 19,566 | 30,801 | 30,832 | 40,961 | 61,590 | 52,622 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,124 | 2,731 | 11,528 | 365 | 608 | 1,499 |
| 7. Chi phí tài chính | 7,903 | 9,724 | 9,022 | 11,002 | 10,734 | 15,179 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 7,750 | 9,574 | 9,022 | 11,002 | 10,451 | 9,696 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18,888 | 23,265 | 32,113 | 28,096 | 36,621 | 35,669 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -2,103 | 89 | 1,253 | 2,653 | 14,843 | 3,279 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 323 | 1,529 | 1,413 | 2,985 | 16,055 | 5,349 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1 | 20 | 8 | 2,469 | 11,867 | 4,232 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 372 | 30 | 8 | 2,464 | 12,483 | 4,331 |