CTCP Xây lắp Thương mại 2 (acs)

4.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh242,788272,322277,916418,5941,031,090877,012
4. Giá vốn hàng bán223,223241,323247,084377,633969,500824,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,56630,80130,83240,96161,59052,622
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1242,73111,5283656081,499
7. Chi phí tài chính7,9039,7249,02211,00210,73415,179
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,7509,5749,02211,00210,4519,696
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,88823,26532,11328,09636,62135,669
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,103891,2532,65314,8433,279
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3231,5291,4132,98516,0555,349
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12082,46911,8674,232
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3723082,46412,4834,331

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |