CTCP Xây lắp Thương mại 2 (acs)

6.60
0.80
(13.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
6.60
6.60
6.60
100
18.1K
0.1K
65.6x
0.3x
0% # 1%
1.4
24 Bi
4 Mi
214
9.7 - 5.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.50 5,000
0 6.60 3,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.60 0.80 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 500 (0.52) 0% 10.80 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.88) 0% 16 (0.00) 0%
2020 600 (1.03) 0% 3.20 (0.01) 0%
2021 400 (0.42) 0% 4 (0.00) 0%
2022 600 (0) 0% 5.60 (0) 0%
2023 600 (0) 0% 6.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV242,788272,322277,916418,5941,031,090877,012
Tổng lợi nhuận trước thuế3231,5291,4132,98516,0555,349
Lợi nhuận sau thuế 12082,46911,8674,232
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3723082,46412,4834,331
Tổng tài sản374,302383,361361,196473,019374,302383,361361,196473,019477,177968,416783,500447,866309,765229,497
Tổng nợ301,871310,929288,783400,411301,871310,929288,783400,411410,104909,237721,152390,572253,988178,863
Vốn chủ sở hữu72,43172,43272,41272,60872,43172,43272,41272,60867,07359,17962,34757,29455,77650,633


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |