CTCP Xây lắp Thương mại 2 (acs)

4
-0.70
(-14.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4
4
4
1,700
18.1K
0.1K
55.6x
0.3x
0% # 1%
1.5
20 Bi
4 Mi
385
7.2 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 4.00 4,000
0 5.10 100
0.00 0 5.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 4 -0.70 100 100
10:17 4 -0.70 700 800
10:36 4 -0.70 900 1,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV242,788272,322277,916418,5941,031,090877,012
Tổng lợi nhuận trước thuế3231,5291,4132,98516,0555,349
Lợi nhuận sau thuế 12082,46911,8674,232
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3723082,46412,4834,331
Tổng tài sản374,302383,361361,196473,019374,302383,361361,196473,019477,177968,416783,500447,866309,765229,497
Tổng nợ301,871310,929288,783400,411301,871310,929288,783400,411410,104909,237721,152390,572253,988178,863
Vốn chủ sở hữu72,43172,43272,41272,60872,43172,43272,41272,60867,07359,17962,34757,29455,77650,633


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc