CTCP Bia Hà Nội - Nam Định (bbm)

8.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh58,86060,44058,34052,49456,38660,94056,33055,63855,38148,814
4. Giá vốn hàng bán44,70145,67340,79238,56640,49644,54241,10539,54341,73629,014
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,78114,52317,24013,92815,80916,39815,22616,09613,6459,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính4118304995237421,107489276215290
7. Chi phí tài chính35
-Trong đó: Chi phí lãi vay35
9. Chi phí bán hàng6,5867,5739,2546,5776,6116,4666,2907,9757,0344,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7466,6995,9815,6076,8056,9365,8705,4685,0063,359
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8601,0812,5032,2683,1344,0673,5532,9291,8202,306
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8451,0152,3242,3273,2984,0573,6683,1831,9252,722
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6417951,7581,9872,8093,2172,5522,5361,5302,013
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6417951,7581,9872,8093,2172,5522,5361,5302,013

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,73518,93516,19213,86217,48518,96521,24514,4047,75817,441
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,0525,1021,6922,2626,0274,4821,3655,3633,2126,368
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,0007,0007,0005,0005,0008,00014,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2001089369981,1261,2295241,626329682
IV. Tổng hàng tồn kho5,0576,2506,2715,4624,7104,7765,0744,9303,5739,924
V. Tài sản ngắn hạn khác426475293141624477282485644467
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,88916,75719,41420,73021,33220,52122,10021,77727,17415,389
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định11,14414,38816,06115,90217,78817,45819,53017,91121,08515,270
III. Bất động sản đầu tư7368741,0111,1491,2861,424858719691
IV. Tài sản dở dang dài hạn645611018
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0081,4952,3423,6152,2581,5841,7133,0365,398100
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33,62435,69235,60634,59238,81839,48643,34536,18134,93332,830
A. Nợ phải trả9,33811,34610,2989,05512,45913,13317,91711,00710,7639,997
I. Nợ ngắn hạn9,33811,34610,2989,05512,45913,13315,66511,00710,7639,997
II. Nợ dài hạn2,252
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,28624,34625,30825,53726,35926,35325,42825,17524,16922,832
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33,62435,69235,60634,59238,81839,48643,34536,18134,93332,830
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |