CTCP Bia Hà Nội - Nam Định (bbm)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.50
7.50
0
12.1K
0.3K
23.4x
0.6x
2% # 3%
0.5
15 Bi
2 Mi
75
9.8 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.50 1,200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.60 (-0.20) 23.2%
ACV 41.50 (-0.50) 22.1%
MCH 139.90 (0.00) 13.6%
MVN 60.90 (-0.10) 7.6%
BSR 29.10 (-0.30) 5.6%
VEA 38.90 (0.10) 5.5%
FOX 57.20 (0.00) 4.9%
VEF 78.80 (-0.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.20) 2.3%
MSR 65.40 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.20 (-0.30) 1.8%
VSF 29.30 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV58,86060,44058,34052,49456,38660,94056,33055,63855,38148,814
Tổng lợi nhuận trước thuế8451,0152,3242,3273,2984,0573,6683,1831,9252,722
Lợi nhuận sau thuế 6417951,7581,9872,8093,2172,5522,5361,5302,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6417951,7581,9872,8093,2172,5522,5361,5302,013
Tổng tài sản33,62435,69235,60634,59233,62435,69235,60634,59238,81839,48643,34536,18134,93332,830
Tổng nợ9,33811,34610,2989,0559,33811,34610,2989,05512,45913,13317,91711,00710,7639,997
Vốn chủ sở hữu24,28624,34625,30825,53724,28624,34625,30825,53726,35926,35325,42825,17524,16922,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc