| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4,140 | 3,623 | 2,187 | 2,330 | 3,469 | 2,658 | 3,107 | 3,085 | 6,878 | 3,854 | 3,494 | 2,803 | 9,378 | 3,830 | 2,641 | 2,398 | 4,995 | 1,896 | 2,879 | 1,805 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 382 | |||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 4,140 | 3,623 | 2,187 | 2,330 | 3,469 | 2,658 | 3,107 | 3,085 | 6,878 | 3,854 | 3,494 | 2,803 | 9,378 | 3,830 | 2,641 | 2,398 | 4,613 | 1,896 | 2,879 | 1,805 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,485 | 1,050 | 975 | 966 | 2,197 | 1,315 | 1,239 | 1,797 | 3,076 | 2,022 | 2,014 | 1,890 | 4,439 | 1,609 | 1,888 | 1,348 | 1,919 | 998 | 1,428 | 882 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,654 | 2,574 | 1,212 | 1,363 | 1,272 | 1,343 | 1,869 | 1,288 | 3,802 | 1,832 | 1,480 | 913 | 4,939 | 2,221 | 753 | 1,050 | 2,694 | 898 | 1,451 | 923 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 18,263 | 41 | 27 | 10 | 24 | 23 | 1 | 1 | 14 | 3 | 5 | 4 | 10 | 14 | 14 | 15 | 13 | 14 | ||
| 7. Chi phí tài chính | -1,730 | 416 | 437 | 446 | 980 | 1,218 | 1,218 | 1,218 | 52 | 718 | 521 | 560 | 704 | 618 | 768 | 793 | 1,907 | 555 | 526 | 477 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 270 | 416 | 437 | 446 | 980 | 1,218 | 1,218 | 1,218 | 52 | 718 | 521 | 560 | 704 | 618 | 768 | 793 | 1,907 | 555 | 526 | 477 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 19 | |||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,317 | 1,198 | 1,369 | 1,196 | 1,297 | 838 | 665 | 890 | 937 | 546 | 965 | 900 | 920 | 838 | 1,337 | 1,104 | 998 | 849 | 1,088 | 1,096 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 21,330 | 1,000 | -568 | -269 | -982 | -689 | -12 | -818 | 2,827 | 568 | -6 | -544 | 3,320 | 769 | -1,342 | -834 | -197 | -491 | -149 | -656 |
| 12. Thu nhập khác | 627 | 1,030 | 20 | 521 | 18,295 | 1,534 | 7 | 115 | 147 | 391 | ||||||||||
| 13. Chi phí khác | 175 | 671 | 196 | 618 | 5,632 | 248 | 249 | 243 | 327 | 273 | 382 | 338 | 422 | 482 | 336 | 415 | 776 | 534 | 630 | 458 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 452 | 359 | -176 | -97 | 12,663 | -247 | 1,285 | -243 | -320 | -273 | -382 | -338 | -307 | -482 | -336 | -415 | -629 | -534 | -239 | -458 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 21,782 | 1,359 | -744 | -367 | 11,681 | -937 | 1,273 | -1,061 | 2,507 | 295 | -388 | -883 | 3,013 | 287 | -1,677 | -1,249 | -826 | -1,026 | -388 | -1,114 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 38 | 132 | ||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 38 | 132 | ||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 21,744 | 1,359 | -744 | -367 | 11,549 | -937 | 1,273 | -1,061 | 2,507 | 295 | -388 | -883 | 3,013 | 287 | -1,677 | -1,249 | -826 | -1,026 | -388 | -1,114 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 21,744 | 1,359 | -744 | -367 | 11,549 | -937 | 1,273 | -1,061 | 2,507 | 295 | -388 | -883 | 3,013 | 287 | -1,677 | -1,249 | -826 | -1,026 | -388 | -1,114 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 42,636 | 31,547 | 29,089 | 27,057 | 24,685 | 24,876 | 24,747 | 28,160 | 26,616 | 25,927 | 29,113 | 28,244 | 29,768 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,817 | 7,899 | 4,871 | 5,286 | 3,453 | 3,402 | 3,706 | 5,609 | 1,956 | 1,995 | 2,545 | 2,225 | 2,380 |
| 1. Tiền | 1,609 | 1,390 | 1,863 | 1,278 | 3,445 | 1,394 | 1,698 | 4,601 | 1,948 | 1,986 | 2,536 | 2,217 | 2,372 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 9,208 | 6,508 | 3,008 | 4,008 | 8 | 2,008 | 2,008 | 1,008 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,000 | 500 | 500 | 500 | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 500 | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,000 | 500 | 500 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 12,908 | 4,685 | 5,103 | 2,848 | 3,174 | 3,231 | 2,623 | 4,134 | 5,586 | 4,788 | 7,291 | 6,915 | 8,369 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 7,276 | 12,075 | 12,590 | 10,804 | 10,055 | 10,083 | 9,762 | 10,074 | 11,302 | 10,494 | 13,066 | 12,739 | 13,614 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,871 | 8,750 | 8,675 | 8,566 | 8,647 | 8,643 | 8,604 | 8,631 | 8,631 | 8,632 | 8,632 | 8,561 | 8,479 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 10,275 | 2,015 | 1,992 | 1,632 | 2,419 | 2,453 | 2,365 | 1,455 | 1,632 | 1,642 | 1,573 | 1,594 | 2,196 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,514 | -18,155 | -18,155 | -18,155 | -17,948 | -17,948 | -18,108 | -16,026 | -15,980 | -15,980 | -15,980 | -15,980 | -15,920 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 17,595 | 17,595 | 17,608 | 17,595 | 17,220 | 17,314 | 17,450 | 17,450 | 18,103 | 17,961 | 18,132 | 18,073 | 17,904 |
| 1. Hàng tồn kho | 17,595 | 17,595 | 17,608 | 17,595 | 17,220 | 17,314 | 17,450 | 17,450 | 18,103 | 17,961 | 18,132 | 18,073 | 17,904 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 317 | 868 | 1,008 | 828 | 838 | 929 | 968 | 967 | 972 | 1,183 | 1,145 | 1,031 | 1,115 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 47 | 92 | 8 | 37 | 4 | 8 | 11 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 506 | 508 | 513 | 516 | 517 | 552 | 541 | 525 | 727 | 685 | 599 | 535 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 315 | 315 | 407 | 315 | 322 | 413 | 417 | 418 | 410 | 452 | 452 | 420 | 580 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 26,436 | 26,445 | 27,567 | 28,212 | 29,129 | 28,573 | 29,096 | 27,554 | 28,373 | 29,205 | 30,073 | 30,922 | 31,462 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 11,344 | 11,359 | 12,235 | 12,655 | 13,445 | 11,928 | 12,371 | 12,800 | 13,254 | 13,686 | 14,145 | 14,605 | 15,072 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,819 | 7,807 | 8,656 | 9,048 | 9,811 | 8,266 | 8,681 | 9,082 | 9,510 | 9,914 | 10,345 | 10,777 | 11,217 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,525 | 3,552 | 3,580 | 3,607 | 3,635 | 3,662 | 3,690 | 3,717 | 3,745 | 3,772 | 3,800 | 3,827 | 3,855 |
| III. Bất động sản đầu tư | 14,495 | 14,702 | 14,909 | 15,116 | 15,323 | 15,530 | 15,737 | 15,944 | 16,158 | 16,358 | 16,565 | 16,772 | 16,979 |
| - Nguyên giá | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 | 29,549 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -15,055 | -14,848 | -14,641 | -14,434 | -14,226 | -14,019 | -13,812 | -13,605 | -13,392 | -13,191 | -12,984 | -12,777 | -12,570 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 268 | 268 | 268 | 268 | 198 | 198 | 198 | -2,084 | -1,524 | -1,524 | -1,524 | -1,524 | -1,471 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 268 | 268 | 268 | 268 | 198 | 198 | 198 | 198 | 254 | 254 | 254 | 254 | 239 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,282 | -1,778 | -1,778 | -1,778 | -1,778 | -1,710 | |||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 327 | 114 | 152 | 171 | 160 | 914 | 787 | 891 | 482 | 683 | 884 | 1,066 | 879 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 327 | 114 | 152 | 171 | 160 | 914 | 787 | 891 | 482 | 683 | 884 | 1,066 | 879 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 69,072 | 57,992 | 56,656 | 55,270 | 53,813 | 53,448 | 53,843 | 55,713 | 54,989 | 55,133 | 59,185 | 59,166 | 61,230 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 53,256 | 63,783 | 63,824 | 61,676 | 59,702 | 70,886 | 70,344 | 73,487 | 70,546 | 73,196 | 77,544 | 77,137 | 77,580 |
| I. Nợ ngắn hạn | 50,656 | 59,872 | 60,049 | 59,092 | 57,328 | 69,579 | 69,070 | 69,337 | 66,557 | 67,241 | 71,646 | 71,813 | 70,509 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,093 | 5,644 | 5,831 | 5,831 | 4,051 | 551 | 551 | 557 | 9,157 | 9,657 | 11,012 | 12,012 | 12,412 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 9,621 | 14,354 | 14,836 | 14,695 | 13,321 | 13,348 | 13,358 | 13,371 | 13,457 | 13,517 | 14,017 | 14,013 | 6,874 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 313 | 3,205 | 3,133 | 3,389 | 2,532 | 2,632 | 4,296 | 5,612 | 2,602 | 4,305 | 5,267 | 6,197 | 10,894 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 119 | 757 | 192 | 841 | 438 | 1,445 | 739 | 1,829 | 1,954 | -250 | 958 | 785 | 2,562 |
| 6. Phải trả người lao động | 72 | 83 | 72 | 78 | 158 | 134 | 53 | 135 | 87 | 153 | 158 | 151 | 86 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,450 | 3,960 | 3,592 | 3,169 | 2,766 | 5,036 | 4,818 | 5,978 | 32,583 | 32,531 | 31,813 | 31,292 | 30,443 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,239 | 2,440 | 3,219 | 1,488 | 2,044 | 2,667 | 2,681 | 220 | 56 | 519 | 395 | 205 | 118 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 28,747 | 29,429 | 29,175 | 29,601 | 32,019 | 43,766 | 42,573 | 41,635 | 6,661 | 6,809 | 8,026 | 7,158 | 7,121 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | |||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,600 | 3,911 | 3,774 | 2,584 | 2,373 | 1,307 | 1,274 | 4,150 | 3,989 | 5,955 | 5,898 | 5,324 | 7,070 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,573 | 2,814 | 2,794 | 1,534 | 973 | 1,307 | 1,254 | -390 | -390 | -390 | -420 | -420 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,027 | 1,097 | 980 | 1,050 | 1,400 | 1,274 | |||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 2,896 | 4,378 | 6,345 | 6,287 | 5,744 | 7,490 | |||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 15,817 | -5,791 | -7,168 | -6,406 | -5,888 | -17,438 | -16,501 | -17,773 | -15,557 | -18,064 | -18,359 | -17,971 | -16,350 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 15,817 | -5,791 | -7,168 | -6,406 | -5,888 | -17,438 | -16,501 | -17,773 | -15,557 | -18,064 | -18,359 | -17,971 | -16,350 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 | 3,847 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,785 | 3,052 | 3,052 | 3,052 | 3,009 | 3,009 | 3,052 | 3,052 | 3,009 | 3,009 | 3,009 | 3,009 | 3,009 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 468 | 337 | 337 | 337 | 379 | 379 | 337 | 337 | 379 | 379 | 379 | 379 | 379 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -36,283 | -58,027 | -59,403 | -58,642 | -58,124 | -69,673 | -68,736 | -70,009 | -67,792 | -70,299 | -70,594 | -70,206 | -68,585 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 69,072 | 57,992 | 56,656 | 55,270 | 53,813 | 53,448 | 53,843 | 55,713 | 54,989 | 55,133 | 59,185 | 59,166 | 61,230 |