CTCP Dược Đồng Nai (dpp)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh443,320324,814411,388332,482328,955279,512
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,7751,9422,9162,604180201
3. Doanh thu thuần (1)-(2)441,545322,872408,472329,878328,775279,311
4. Giá vốn hàng bán413,934295,598376,770307,651307,641258,426
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,61127,27431,70322,22721,13420,885
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5519681,1819511,4221,004
7. Chi phí tài chính1,5091,3562,5444711,548473
-Trong đó: Chi phí lãi vay201708652415474320
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,0668,18510,9246,8806,5137,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5538,4199,6497,3387,0546,911
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,03410,2829,7678,4907,4426,938
12. Thu nhập khác1281801211685290
13. Chi phí khác1342161928
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)115138-310593282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,14910,4199,7638,5008,0357,220
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2642,1291,9931,7361,6561,425
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2642,1291,9931,7361,6561,425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,8858,2907,7706,7646,3795,795
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,8858,2907,7706,7646,3795,795

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |