CTCP Dược Hà Tĩnh (hdp)

25.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh420,791422,164479,667352,024337,587342,426337,047370,009387,035364,249324,755288,599
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,4995,9476,0865,3597,6189,1716,9774,0425,2527,3776,9235,960
3. Doanh thu thuần (1)-(2)409,292416,217473,581346,665329,969333,254330,070365,968381,783356,872317,831282,639
4. Giá vốn hàng bán301,027312,142340,765253,798238,853239,333240,928274,905290,962275,490250,996220,802
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,264104,075132,81592,86891,11693,92289,14191,06290,82181,38166,83661,837
6. Doanh thu hoạt động tài chính663652199146447211284154218127
7. Chi phí tài chính3,7594,8534,9414,0334,5434,8405,3886,5406,8824,6125,1223,410
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5414,4954,1903,6454,1294,6175,3476,5086,8404,4965,0613,409
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng71,03768,11686,41662,90664,67461,96455,40757,21155,51349,00043,06240,518
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,20315,43620,52213,78212,75216,71618,95516,71219,51717,84213,16113,054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,92815,73621,15612,2379,19310,4459,46210,7108,99410,0815,7094,983
12. Thu nhập khác11174336131537214129870601,2712,860
13. Chi phí khác671091821715543969552419954107342
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-66-108-9164-423141119-39567161,1632,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,86215,62821,14712,4018,77010,5879,58110,3159,66510,0876,8727,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0683,2004,2982,8781,5091,7971,6561,9151,5551,6921,3521,875
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0683,2004,2982,8781,5091,7971,6561,9151,5551,6921,3521,875
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,79512,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,3955,5215,626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,79512,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,3955,5215,626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,944148,546167,510145,482133,604120,713142,336144,593144,769120,577110,660107,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,1454,15510,9624,9243,4029,8203,7687,00710,81710,39712,9673,932
1. Tiền4,1454,15510,9624,9243,4029,8203,7687,00710,81710,39712,9673,932
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,32174,10277,73962,55072,10362,05170,46079,49677,48158,94849,13348,034
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,03867,45973,64858,17764,50653,96349,51864,20368,89554,25547,07743,151
2. Trả trước cho người bán5,5896,6933,6442,3073,7854,22516,32811,8422,2811,4161,0134,235
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8241,0801,6372,0663,8123,8634,6133,4516,3063,2771,042648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,129-1,129-1,190
IV. Tổng hàng tồn kho77,84868,68377,57877,32855,71148,66066,28857,83054,96550,91346,17251,158
1. Hàng tồn kho78,54368,68377,57877,32855,71148,66066,28857,83054,96550,91346,17251,158
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-695
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6301,6051,2326792,3881831,8212601,5063202,3894,299
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3854183151561,937711,2611,30927775563
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,1121,1849175244511125602601972933632,764
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước134417414
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,077958
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,413117,075118,764101,40798,49898,40784,38283,87989,75192,54196,43685,068
I. Các khoản phải thu dài hạn23051816015214848
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác23051816015214848
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định114,048106,961110,76293,10478,36687,21665,02074,54582,94583,19571,65742,929
1. Tài sản cố định hữu hình88,90981,40284,78273,63071,92275,48563,64473,12781,48481,89470,35535,654
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình25,13925,55925,98019,4746,44411,7321,3761,4181,4611,3021,3027,275
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,6042,6261091,82414,8803,74611,2131322,02615,04840,568
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,6042,6261091,82414,8803,74611,2131322,02615,04840,568
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7607,4887,8936,2494,7357,2857,9979,1866,6267,3209,7311,571
1. Chi phí trả trước dài hạn9,7607,4887,8936,2494,7357,2857,9979,1866,6267,3209,7311,571
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN305,358265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118207,096192,491
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả175,210139,348155,528128,205120,177113,801133,104145,378156,143137,361133,922120,626
I. Nợ ngắn hạn149,330131,375135,111118,235109,86997,496121,289115,882115,26990,24283,04585,165
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn48,90744,50035,13236,51138,02035,57450,96338,25748,41831,81336,48734,041
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn52,14165,84272,86454,95847,53240,74849,17949,13648,64443,08435,52041,832
4. Người mua trả tiền trước26,3771,4651,3837,5553,2213,6783,68110,746311841114668
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1201,6381,9831,7661,4131,0271,3289719965871,3041,619
6. Phải trả người lao động8,0607,2629,9017,6027,7446,3765,6685,3645,7085,0703,4843,608
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,4313,4146,9093,4425,5543,7774,4334,4185,1042,9841,26644
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3016
11. Phải trả ngắn hạn khác5,7926,4156,9385,6425,3585,4915,6416,4006,0115,6924,5513,176
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi47483717431,02582639459077170318176
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn25,8807,97320,4179,97010,30816,30611,81529,49740,87547,11950,87735,462
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác315151
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,4697,56119,9759,5089,80516,03711,18729,18739,71845,61149,85034,455
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn280760
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4124124124124522696283101,1571,508747247
B. Nguồn vốn chủ sở hữu130,147126,273130,746118,684111,925105,31993,61383,09478,37675,75773,17471,864
I. Vốn chủ sở hữu129,806125,933130,350118,232111,417104,75692,72882,15377,37975,75773,17471,864
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu99,34499,34499,34494,61490,11481,92370,93161,43858,51358,51358,51358,513
2. Thặng dư vốn cổ phần2,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,224
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển12,09111,59111,59111,59111,59111,59111,59110,0918,5917,5915,5755,575
9. Quỹ dự phòng tài chính1,5161,516
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,14812,77417,1919,8037,4899,0187,9828,4008,0527,4305,3474,037
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác341341396452508564885941997
1. Nguồn kinh phí396452-208-208-208
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định3413415085641,0931,1491,205
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN305,358265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118207,096192,491
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |