CTCP Sách Đại học Dạy nghề (hev)

9.10
0.70
(8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,6211,9342,8981,70118,0282,3671,9192,4273,2353,3316,3592,6592,4155,58816,91215,1365,9264,28421,4557,185
4. Giá vốn hàng bán1,2729912,04088115,9101,4831,2151,7902,1492,3615,8182,0811,2364,12813,02612,3734,5633,23916,0295,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,3509438588202,1188847046371,0879705425781,1781,4613,8862,7631,3631,0465,4251,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính17028182251411799201163103258136213715222
7. Chi phí tài chính-8888
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng4513193553775053012962178721544482102429591353411341,312107
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9486599005671,0625989057127308281,3455759591,0181,9051,8988087162,6311,449
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)121-7-216-996922-397-271-399-10-1,060-82682011,0587522511971,534409
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17-7-216-99692-2-387-271-563-26-1,093-82382011,0587522461961,535409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17-7-216-99692-2-387-271-563-26-1,093-82-11517796523421561,168359
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17-7-216-99692-2-387-271-563-26-1,093-82-11517796523421561,168359

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |