CTCP Thiết bị (ma1)

34
0.80
(2.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh134,136122,775102,61884,616144,263155,087
2. Các khoản giảm trừ doanh thu283
3. Doanh thu thuần (1)-(2)134,136122,775102,61884,616144,263154,805
4. Giá vốn hàng bán54,58259,65650,56259,836103,267106,321
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)79,55463,12052,05624,78040,99648,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,518542170386530324
7. Chi phí tài chính1853,2946,1898,30512,28415,823
-Trong đó: Chi phí lãi vay1853,2946,1898,30412,28415,823
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng703626798111,0941,412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7467,2686,2584,3626,2185,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,07152,73939,10111,68721,93025,616
12. Thu nhập khác4695731,1772,6923,170263
13. Chi phí khác511,155963358335557
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)417-5822132,3342,836-294
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,48852,15739,31414,02124,76625,322
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,57010,6348,0152,0133,5145,175
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,57010,6348,0152,0133,5145,175
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,91741,52231,30012,00821,25220,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,91741,52231,30012,00821,25220,146

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |