CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình (mqb)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh61,75559,68647,83955,23652,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13
3. Doanh thu thuần (1)-(2)61,75559,67347,83955,23652,206
4. Giá vốn hàng bán50,16849,25337,89543,33940,590
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,58710,4209,94411,89711,617
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8761,5071,8532,6742,331
7. Chi phí tài chính215289304310340
-Trong đó: Chi phí lãi vay215289304310340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,9687,8499,04910,6338,779
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,2803,7892,4433,6284,828
12. Thu nhập khác7257877636215
13. Chi phí khác15232681371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5744670922414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8543,8353,1513,8534,842
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành797775442559971
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)797775442559971
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0573,0602,7093,2943,872
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0573,0602,7093,2943,872

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |