CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình (mqb)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,84061,75559,68647,83955,23652,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,84061,75559,67347,83955,23652,206
4. Giá vốn hàng bán53,74150,16849,25337,89543,33940,590
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,09911,58710,4209,94411,89711,617
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4351,8761,5071,8532,6742,331
7. Chi phí tài chính180215289304310340
-Trong đó: Chi phí lãi vay150215289304310340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,1729,9687,8499,04910,6338,779
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,1823,2803,7892,4433,6284,828
12. Thu nhập khác997257877636215
13. Chi phí khác9515232681371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)35744670922414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,1853,8543,8353,1513,8534,842
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành871797775442559971
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)871797775442559971
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3143,0573,0602,7093,2943,872
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3143,0573,0602,7093,2943,872

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,92251,49752,43363,83168,27165,75360,24452,28458,71148,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,4636,3894,76411,48912,0086,8578,60648,09750,57243,411
1. Tiền1,9634,8893,2643,4605,5081,3574062,07011,5776,356
2. Các khoản tương đương tiền1,5001,5001,5008,0296,5005,5008,20046,02838,99537,055
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,50030,00031,02139,00043,00042,50040,700
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn38,50030,00031,02139,00043,00042,50040,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,66714,47916,04313,22312,87016,2189,8024,1127,1903,771
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,97214,88715,10716,16615,57814,2257,3913,1532,1702,285
2. Trả trước cho người bán48488802351,6171,636553,521
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,4626,1715,6345037909407989041,4991,489
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,815-6,626-4,699-4,325-3,734-565-23-3
IV. Tổng hàng tồn kho1344914059566831,136721616
1. Hàng tồn kho1344914059566831,136721616
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác158137200243289539341,267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn158137200243289539341,267
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,24230,77642,63547,50455,3691,104,6731,165,2131,252,6421,328,0261,177,838
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định24,74730,19335,13340,50549,3291,101,3241,163,9951,250,5961,327,9341,177,497
1. Tài sản cố định hữu hình24,74730,19335,13340,50549,3291,101,3031,163,9461,250,5181,327,9341,177,497
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình215078
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4695836,9996,0363,1545321,06491341
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,4695836,9996,0363,1545321,06491341
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác277,5013195685983
1. Chi phí trả trước dài hạn277,5013195685983
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85,16482,27295,068111,335123,6401,170,4261,225,4571,304,9271,386,7371,226,303
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả26,69621,13824,85428,51833,77424,12621,38718,72713,95916,443
I. Nợ ngắn hạn24,22818,34921,02423,56127,66718,82916,30113,5348,22010,157
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5471,0421,1271,1271,127273547547547547
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,4482,0391,6102,1273,5791,9941,9452,629951,623
4. Người mua trả tiền trước147303156891221,10087
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7521,6541,7641,9412,142909828573835397
6. Phải trả người lao động5,5051,9653,8333,7034,6774,1482,4671,5641,0181,553
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,9541,0513947092103293101111132
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác8,6448,1669,94410,69313,2539,6098,3367,5324,0844,155
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6134275181,53245228581
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6191,7041,6792,2792,2241,5087045891,4431,751
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,4682,7893,8314,9576,1085,2975,0865,1935,7396,286
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,646
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,3671,9132,9554,0815,2084,3735,1935,7396,286
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,102876876876900924440
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,46861,13470,21482,81789,8661,146,3001,204,0701,286,2001,372,7781,209,860
I. Vốn chủ sở hữu44,23442,67242,46641,60041,69143,17240,80539,57936,04829,931
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu36,75736,75736,75736,75736,75736,75736,75736,75731,94426,440
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản1,6121,612
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,9102,6052,2881,8811,3878062792,4921,879
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,3143,0573,1692,7093,2943,8723,5162,790
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1,2532532532532531,73725332
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác14,23418,46227,74741,21748,1751,103,1281,163,2651,246,6221,336,7301,179,930
1. Nguồn kinh phí1291,0605,58614,20813,87913,86313,34410,80918,73213,207
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định14,10517,40322,16227,00934,2951,089,2651,149,9211,235,8131,317,9981,166,723
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85,16482,27295,068111,335123,6401,170,4261,225,4571,304,9271,386,7371,226,303
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |