CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình (mqb)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,92251,49752,43363,83168,27165,75360,24452,28458,71148,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,4636,3894,76411,48912,0086,8578,60648,09750,57243,411
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,50030,00031,02139,00043,00042,50040,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,66714,47916,04313,22312,87016,2189,8024,1127,1903,771
IV. Tổng hàng tồn kho1344914059566831,136721616
V. Tài sản ngắn hạn khác158137200243289539341,267
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,24230,77642,63547,50455,3691,104,6731,165,2131,252,6421,328,0261,177,838
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định24,74730,19335,13340,50549,3291,101,3241,163,9951,250,5961,327,9341,177,497
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4695836,9996,0363,1545321,06491341
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác277,5013195685983
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85,16482,27295,068111,335123,6401,170,4261,225,4571,304,9271,386,7371,226,303
A. Nợ phải trả26,69621,13824,85428,51833,77424,12621,38718,72713,95916,443
I. Nợ ngắn hạn24,22818,34921,02423,56127,66718,82916,30113,5348,22010,157
II. Nợ dài hạn2,4682,7893,8314,9576,1085,2975,0865,1935,7396,286
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,46861,13470,21482,81789,8661,146,3001,204,0701,286,2001,372,7781,209,860
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85,16482,27295,068111,335123,6401,170,4261,225,4571,304,9271,386,7371,226,303
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |