CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Bắc (pcn)

11.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,58227,09214,2477,73214,25325,46934,326237,787242,928242,581242,101185,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu335888345126536
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,58227,09214,2477,73214,25325,43534,268237,787242,841242,236241,975185,396
4. Giá vốn hàng bán3,93521,4679,7144,60913,92125,36035,064229,338224,340216,136201,702154,880
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,6475,6254,5323,12333375-7958,44818,50126,10040,27430,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính201363819124242394278429
7. Chi phí tài chính1731242255215
-Trong đó: Chi phí lãi vay721211
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9439583,1374,6425,8827,1969,44120,01814,941
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9536714,2975,0806,7145,4554,4475,9597,5459,78511,9348,778
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7144,967236-2,900-7,334-8,480-9,938-3,3933,9797,2628,5947,012
12. Thu nhập khác6215171708999475
13. Chi phí khác1696458379112376410720104
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16-96-4-58-372-10-2210770-1879372
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6994,871232-2,958-7,706-8,490-9,960-3,2874,0507,2438,6737,384
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2051,3292,9161,687
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại696-680-43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2052,0242,2361,644
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,6994,871232-2,958-7,706-8,490-9,960-3,2872,8455,2196,4375,740
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3-26015
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,6994,871232-2,958-7,706-8,490-9,960-3,2872,8455,2166,6975,725

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |