CTCP Cơ khí Điện lực (pec)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,0887,25127,320114,450170,826224,152
4. Giá vốn hàng bán4,57827,73924,738105,692154,996195,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,510-20,7882,5828,75815,83028,520
6. Doanh thu hoạt động tài chính1852196290472
7. Chi phí tài chính3,64420,4152,9278,09115,86816,836
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5423,2702,9277,5998,53712,700
9. Chi phí bán hàng18124207663
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,58110,5923,6756,727-7110,624
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,697-51,807-4,018-5,988115869
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-237-48,395-247-5,9961,376656
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-237-48,395-247-5,9961,068330
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-237-48,395-247-5,9961,068330

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn90,208103,688170,911209,934209,940233,492263,392350,393325,412397,539461,022418,729375,767326,414302,576208,874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền89488021951948392,16120,1795,5286,7505,80827,07824,37826,50717,79731,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0003,0006,130
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,99842,41988,741115,81081,026106,83892,263134,590144,552148,490178,927173,993189,083126,928120,24057,485
IV. Tổng hàng tồn kho60,76660,76681,06390,998124,077125,815168,897189,252175,332237,369267,773213,465158,978169,812158,794115,729
V. Tài sản ngắn hạn khác3554563059311,6437124214,9298,5154,1923,3283,1675,7454,561
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,6083,16636,83637,65937,97388,90679,05865,71166,85177,00089,63581,35969,06465,77942,17135,643
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6062,6064,5206,0936,0931,601814
II. Tài sản cố định1,6082,0632,6583,4671,37836,61139,84854,48062,19972,53144,67928,36328,38136,09437,78921,530
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,78254032,37520,79616,1665,8361,721
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,10231,56731,56732,05946,08832,4882,5402,5202,50010,50010,5002,5002,5002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác518151146291,3087791,9692,08221,70022,01721,35016111,613
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN91,816106,854207,748247,592247,912322,398342,450416,104392,264474,538550,658500,088444,830392,193344,747244,517
A. Nợ phải trả82,69296,809149,308188,906183,231258,784302,148361,277335,443411,871492,843441,446381,630326,786298,553210,578
I. Nợ ngắn hạn58,31888,093138,425173,255168,746230,487265,223344,036316,158391,082460,916427,646368,079300,593286,383196,931
II. Nợ dài hạn24,3748,71610,88315,65114,48528,29736,92517,24119,28520,78931,92713,80013,55126,19312,17013,647
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,12410,04558,43958,68664,68263,61340,30254,82756,82062,66757,81458,64263,20065,40846,19333,940
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN91,816106,854207,748247,592247,912322,398342,450416,104392,264474,538550,658500,088444,830392,193344,747244,517
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |