CTCP Cơ khí Điện lực (pec)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
0
3.2K
0K
0x
2.8x
0% # 0%
0.1
28 Bi
3 Mi
110
9 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.20 (-0.20) 23.7%
DNH 53.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.50 (0.20) 10.3%
DTK 10.80 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (-0.20) 5.1%
HND 8.70 (-0.10) 4.9%
NT2 22.50 (-0.40) 4.3%
CHP 26.15 (-0.10) 4.2%
TMP 49.00 (-2.70) 4.0%
PPC 8.73 (-0.01) 3.5%
SHP 31.50 (-0.15) 3.0%
PGD 20.90 (-0.70) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 30.30 (-1.45) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.60 (-0.15) 1.5%
PGS 78.90 (-5.60) 1.4%
SEB 40.00 (0.00) 1.3%
S4A 32.50 (0.50) 1.2%
GHC 23.00 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,0887,25127,320114,450170,826224,152
Tổng lợi nhuận trước thuế-237-48,395-247-5,9961,376656
Lợi nhuận sau thuế -237-48,395-247-5,9961,068330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-237-48,395-247-5,9961,068330
Tổng tài sản91,816106,854207,748247,59291,816106,854207,748247,592247,912322,398342,450416,104392,264474,538
Tổng nợ82,69296,809149,308188,90682,69296,809149,308188,906183,231258,784302,148361,277335,443411,871
Vốn chủ sở hữu9,12410,04558,43958,6869,12410,04558,43958,68664,68263,61340,30254,82756,82062,667


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc