CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

57.10
-0.10
(-0.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,795,2391,634,9171,353,6091,711,7681,950,2531,634,5011,639,7191,560,9401,653,8091,179,2481,228,6341,615,1581,907,5802,218,1952,583,6242,030,1601,068,0901,092,3081,097,3411,001,077
4. Giá vốn hàng bán1,291,3021,210,6291,023,9801,307,1141,428,8731,242,9181,285,6831,283,4251,369,9571,020,1321,057,7861,329,6941,398,3331,559,7631,561,3531,320,662784,941737,317695,986602,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)503,630422,462327,044401,465516,562388,731353,160274,373283,744158,059169,498275,288497,420653,9801,021,833709,436282,903354,260401,355399,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính180,128188,412179,935179,376236,574187,914187,085162,81474,87176,67272,60569,98745,10445,80369,61340,60641,94671,10812,63516,963
7. Chi phí tài chính34,62118,39923,51420,58525,77753,78748,00740,82350,60621,17234,73632,43010,36611,46040,80732,967-6013,0172,6862,887
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,57114,06917,32116,63119,66750,38630,27727,76948,89518,86634,67131,26111,89410,72423,21425,9299483341,0242,791
9. Chi phí bán hàng30,38437,58033,52140,83231,68529,21727,65324,52521,17318,43724,12039,33234,28123,63822,84118,98211,88012,13315,21110,756
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp184,750132,308100,145115,866115,24684,06190,29578,50580,56661,40366,70082,18586,60472,17876,962150,87451,77440,59042,16740,866
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)505,177470,208432,192433,496566,934447,277373,409362,071232,719158,225156,478202,206420,565600,699960,172564,460274,425359,629353,927361,497
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)630,678543,327791,9621,127,211597,4821,382,258606,999770,008411,862259,631261,418343,632489,326753,2041,003,389661,578351,095388,939406,960394,280
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)532,153483,022661,288925,732513,3801,125,049487,807643,555330,474223,184215,041266,813375,280605,257826,573503,133267,439283,453293,564284,377
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)513,443460,049619,711885,442477,5131,081,918449,891628,318325,496220,051211,690263,847371,639601,594822,588502,229267,215283,453293,564284,377

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,643,0802,570,4512,761,5593,055,2022,738,3663,110,7572,301,7801,368,9461,050,5521,193,969890,2991,209,7101,321,9601,234,4141,443,964887,541702,230772,075535,568494,351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền450,879190,404145,836165,825139,214427,964669,749362,430240,787293,464401,150465,482485,621446,219636,573423,855227,520322,611319,861304,272
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,612,3181,683,0041,997,4902,233,7821,897,9202,070,504968,455344,260297,864532,036200,694359,731232,658119,282147,25442,694103,935105,86831,70030,276
III. Các khoản phải thu ngắn hạn158,006208,216193,008237,380273,268241,059227,153297,005218,231160,167107,103108,064234,753329,969297,388229,542243,001143,66256,91942,949
IV. Tổng hàng tồn kho312,925405,803325,592320,514336,157293,974327,129307,902257,999177,263148,295215,123322,311316,727346,479188,573124,313188,108125,144114,556
V. Tài sản ngắn hạn khác108,95283,02599,63297,70091,80877,256109,29557,34935,67031,04033,05861,31146,61822,21616,2702,8773,46111,8261,9442,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,518,4673,361,4773,398,9743,273,3103,288,7183,428,1683,552,7333,718,3843,244,4722,666,3902,410,0722,219,1202,081,2301,866,7171,644,3811,417,8121,166,8111,051,6331,012,846446,879
I. Các khoản phải thu dài hạn2442352152101862,1906,4799,2618,3037,31010,360
II. Tài sản cố định1,733,7781,809,7721,779,5781,767,3721,743,6461,780,9461,427,1861,212,115922,982621,568532,810578,173552,694547,831573,120527,246536,216622,736667,863265,669
III. Bất động sản đầu tư159,569170,836185,085198,664201,911174,923177,399122,27993,91568,2109,86170
IV. Tài sản dở dang dài hạn478,333465,735486,552520,812531,331573,633956,4551,194,6501,381,1531,566,4271,578,5361,269,0331,067,398852,083573,809314,812140,07388,86061,55231,912
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn790,938542,969572,751381,903376,444413,997597,731905,130500,615249,292212,173306,506447,958450,626442,243506,077399,764244,768175,224145,422
VI. Tổng tài sản dài hạn khác355,605371,929374,792404,349435,200482,479387,483274,949337,503153,58466,33265,33813,18016,17755,20869,67790,75895,269108,2073,876
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,161,5475,931,9286,160,5326,328,5116,027,0846,538,9255,854,5145,087,3304,295,0233,860,3593,300,3723,428,8303,403,1913,101,1313,088,3442,305,3531,869,0421,823,7081,548,414941,230
A. Nợ phải trả1,904,1742,012,8372,346,2952,893,2892,917,9143,227,6343,253,3532,400,4971,883,8801,564,7381,107,1731,129,5281,220,7541,052,8391,306,7181,004,773848,478941,582456,175564,996
I. Nợ ngắn hạn517,380604,408882,8681,293,8541,191,7201,136,9321,245,109782,5971,062,5961,015,672778,612828,857981,314971,0011,256,109954,162840,997941,582451,192561,859
II. Nợ dài hạn1,386,7941,408,4291,463,4261,599,4351,726,1942,090,7022,008,2451,617,900821,283549,067328,561300,672239,44081,83850,61050,6117,4814,9833,137
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,257,3733,919,0913,814,2383,435,2233,109,1713,311,2912,601,1602,686,8332,411,1442,295,6212,193,1992,299,3022,182,4372,048,2921,781,6261,300,5801,020,564882,1261,092,239376,235
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,161,5475,931,9286,160,5326,328,5116,027,0846,538,9255,854,5145,087,3304,295,0233,860,3593,300,3723,428,8303,403,1913,101,1313,088,3442,305,3531,869,0421,823,7081,548,414941,230
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |