CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

61.40
0.20
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.20
61.20
62
60.70
126,700
29.0K
3.5K
13.0x
1.5x
8% # 12%
1.3
6,091 Bi
135 Mi
377,700
68 - 40.9
2,012 Bi
3,932 Bi
51.2%
66.15%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.40 3,500 61.50 1,600
61.30 5,000 61.70 3,400
61.20 3,100 61.90 8,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,800 5,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.20 (0.10) 22.7%
PHR 61.40 (0.20) 20.1%
DPR 41.20 (0.55) 10.4%
RTB 28.90 (0.10) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.00 (0.80) 6.5%
CSM 12.25 (-0.05) 4.2%
HRC 39.20 (-2.80) 3.6%
DRI 14.00 (-0.10) 2.8%
SRC 52.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 17.20 (0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 62 1.30 700 700
09:17 61.70 1 7,000 7,700
09:18 61.50 0.80 500 8,200
09:19 61.20 0.50 6,500 14,700
09:20 61.20 0.50 100 14,800
09:23 61.50 0.80 3,400 18,200
09:25 61.30 0.60 1,000 19,200
09:26 61.20 0.50 1,000 20,200
09:27 61.20 0.50 3,000 23,200
09:36 61.20 0.50 1,300 24,500
09:37 61.20 0.50 2,000 26,500
09:38 61.20 0.50 400 26,900
09:39 61.10 0.40 300 27,200
09:40 61.10 0.40 300 27,500
09:41 61.10 0.40 400 27,900
09:55 61.20 0.50 500 28,400
09:56 61.20 0.50 600 29,000
09:57 61.20 0.50 100 29,100
10:10 60.70 0 6,800 35,900
10:11 61.10 0.40 200 36,100
10:15 61.10 0.40 600 36,700
10:21 60.80 0.10 1,500 38,200
10:22 60.80 0.10 500 38,700
10:26 60.90 0.20 200 38,900
10:39 60.90 0.20 1,000 39,900
10:43 60.80 0.10 1,400 41,300
10:44 60.70 0 2,600 43,900
10:45 60.70 0 500 44,400
10:48 60.70 0 8,300 52,700
10:50 60.70 0 600 53,300
10:51 60.70 0 1,600 54,900
10:54 61 0.30 1,100 56,000
10:55 61 0.30 2,000 58,000
10:56 61.10 0.40 400 58,400
10:57 61.20 0.50 700 59,100
10:58 61.20 0.50 400 59,500
10:59 61.20 0.50 400 59,900
11:10 61.20 0.50 11,500 71,400
11:13 61.10 0.40 2,000 73,400
11:15 61.20 0.50 100 73,500
11:21 61.20 0.50 100 73,600
11:22 61.20 0.50 2,000 75,600
11:24 61.20 0.50 1,300 76,900
11:25 61.20 0.50 500 77,400
11:26 61.50 0.80 600 78,000
11:27 61.30 0.60 1,300 79,300
11:28 61.30 0.60 2,800 82,100
13:10 61.60 0.90 5,400 87,500
13:12 61.90 1.20 7,000 94,500
13:13 61.80 1.10 1,900 96,400
13:17 61.70 1 500 96,900
13:24 61.50 0.80 800 97,700
13:27 61.50 0.80 200 97,900
13:33 61.70 1 100 98,000
13:36 61.70 1 400 98,400
13:49 61.70 1 200 98,600
13:51 61.70 1 200 98,800
13:56 61.70 1 100 98,900
13:57 61.70 1 100 99,000
14:10 61.20 0.50 13,100 112,100
14:12 61.70 1 100 112,200
14:21 61.70 1 900 113,100
14:23 61.80 1.10 1,700 114,800
14:24 61.70 1 2,200 117,000
14:45 61.40 0.70 9,700 126,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,327.84 (1.65) 0% 271.31 (0.33) 0%
2018 1,605.41 (1.56) 0% 400.54 (0.64) 0%
2019 2,192.47 (1.64) 0% 0 (0.49) 0%
2020 2,459.68 (1.63) 0% 0 (1.13) 0%
2021 0 (1.95) 0% 0 (0.51) 0%
2023 0 (0.53) 0% 0 (0.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV498,981616,792367,973311,4921,795,2391,634,9171,353,6091,711,7681,950,2531,634,5011,639,7191,560,9401,653,8091,179,248
Tổng lợi nhuận trước thuế79,367317,210120,496113,605630,678543,327791,9621,127,211597,4821,382,258606,999770,008411,862259,631
Lợi nhuận sau thuế 70,155264,54394,670102,785532,153483,022661,288925,732513,3801,125,049487,807643,555330,474223,184
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,469259,43690,97095,569513,443460,049619,711885,442477,5131,081,918449,891628,318325,496220,051
Tổng tài sản6,161,5476,167,0636,069,5685,921,1266,161,5475,931,9286,160,5326,328,5116,027,0846,538,9255,854,5145,087,3304,295,0233,860,359
Tổng nợ1,904,1741,934,6092,067,4861,858,6161,904,1742,012,8372,346,2952,893,2892,917,9143,227,6343,253,3532,400,4971,883,8801,564,738
Vốn chủ sở hữu4,257,3734,232,4534,002,0824,062,5114,257,3733,919,0913,814,2383,435,2233,109,1713,311,2912,601,1602,686,8332,411,1442,295,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |