CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

62.70
-1.20
(-1.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.90
63.90
64.20
62.60
206,700
29.0K
3.5K
13.0x
1.5x
8% # 12%
1.3
6,091 Bi
135 Mi
377,700
68 - 40.9
2,012 Bi
3,932 Bi
51.2%
66.15%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.70 1,100 63.00 3,800
62.60 15,600 63.20 300
62.50 5,400 63.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,900 12,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.40 (0.10) 22.7%
PHR 62.70 (-1.20) 20.1%
DPR 41.75 (0.15) 10.4%
RTB 29.10 (-0.20) 8.3%
BRR 17.00 (0.00) 8.2%
DRC 12.50 (-0.15) 7.8%
TRC 73.40 (-0.90) 6.5%
CSM 11.85 (0.00) 4.2%
HRC 42.10 (2.75) 3.6%
DRI 14.10 (-0.20) 2.8%
SRC 54.90 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (1.00) 1.8%
VRG 17.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 63.90 0 100 100
09:25 64 0.10 200 300
09:27 64.10 0.20 800 1,100
09:28 64 0.10 5,300 6,400
09:30 63.80 -0.10 4,400 10,800
09:31 63.90 0 1,100 11,900
09:46 63.90 0 1,100 13,000
09:55 64 0.10 15,200 28,200
09:56 63.60 -0.30 100 28,300
09:57 63.50 -0.40 10,000 38,300
10:10 63.70 -0.20 1,600 39,900
10:12 63.70 -0.20 2,000 41,900
10:15 63.70 -0.20 100 42,000
10:18 63.70 -0.20 900 42,900
10:20 63.60 -0.30 1,000 43,900
10:26 63.60 -0.30 100 44,000
10:28 63.60 -0.30 900 44,900
10:30 63.60 -0.30 1,300 46,200
10:31 63.50 -0.40 100 46,300
10:32 63.50 -0.40 200 46,500
10:33 63.40 -0.50 28,100 74,600
10:34 63.40 -0.50 200 74,800
10:35 63.40 -0.50 3,700 78,500
10:36 63.40 -0.50 1,000 79,500
10:38 63.40 -0.50 1,000 80,500
10:41 63.20 -0.70 700 81,200
10:48 63.20 -0.70 1,000 82,200
10:49 63.20 -0.70 100 82,300
10:51 63.20 -0.70 1,000 83,300
10:53 63.30 -0.60 2,100 85,400
11:10 63.30 -0.60 1,600 87,000
11:13 63.30 -0.60 2,600 89,600
11:17 63.30 -0.60 400 90,000
11:18 63.50 -0.40 2,000 92,000
11:19 63.50 -0.40 300 92,300
11:24 63.50 -0.40 500 92,800
13:10 63.20 -0.70 9,600 102,400
13:15 63.30 -0.60 700 103,100
13:22 63.50 -0.40 200 103,300
13:29 63.40 -0.50 400 103,700
13:32 63.30 -0.60 200 103,900
13:33 63.20 -0.70 2,800 106,700
13:37 63.30 -0.60 100 106,800
13:38 63.20 -0.70 1,000 107,800
13:39 63.20 -0.70 2,900 110,700
13:41 63.10 -0.80 300 111,000
13:45 63.20 -0.70 200 111,200
13:47 63.20 -0.70 300 111,500
13:48 63.20 -0.70 1,000 112,500
13:50 63.20 -0.70 100 112,600
13:52 63.20 -0.70 100 112,700
13:53 63.20 -0.70 300 113,000
13:55 63.20 -0.70 200 113,200
13:57 63.20 -0.70 100 113,300
13:58 63.20 -0.70 2,900 116,200
13:59 63.10 -0.80 100 116,300
14:10 63 -0.90 46,700 163,000
14:12 63 -0.90 8,600 171,600
14:14 63.10 -0.80 100 171,700
14:16 63.10 -0.80 600 172,300
14:18 62.90 -1 7,500 179,800
14:19 62.90 -1 11,500 191,300
14:20 62.60 -1.30 3,600 194,900
14:23 62.60 -1.30 200 195,100
14:25 62.70 -1.20 300 195,400
14:26 62.70 -1.20 400 195,800
14:27 62.60 -1.30 500 196,300
14:29 62.60 -1.30 1,500 197,800
14:45 62.70 -1.20 8,900 206,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,327.84 (1.65) 0% 271.31 (0.33) 0%
2018 1,605.41 (1.56) 0% 400.54 (0.64) 0%
2019 2,192.47 (1.64) 0% 0 (0.49) 0%
2020 2,459.68 (1.63) 0% 0 (1.13) 0%
2021 0 (1.95) 0% 0 (0.51) 0%
2023 0 (0.53) 0% 0 (0.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV498,981616,792367,973311,4921,795,2391,634,9171,353,6091,711,7681,950,2531,634,5011,639,7191,560,9401,653,8091,179,248
Tổng lợi nhuận trước thuế79,367317,210120,496113,605630,678543,327791,9621,127,211597,4821,382,258606,999770,008411,862259,631
Lợi nhuận sau thuế 70,155264,54394,670102,785532,153483,022661,288925,732513,3801,125,049487,807643,555330,474223,184
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,469259,43690,97095,569513,443460,049619,711885,442477,5131,081,918449,891628,318325,496220,051
Tổng tài sản6,161,5476,167,0636,069,5685,921,1266,161,5475,931,9286,160,5326,328,5116,027,0846,538,9255,854,5145,087,3304,295,0233,860,359
Tổng nợ1,904,1741,934,6092,067,4861,858,6161,904,1742,012,8372,346,2952,893,2892,917,9143,227,6343,253,3532,400,4971,883,8801,564,738
Vốn chủ sở hữu4,257,3734,232,4534,002,0824,062,5114,257,3733,919,0913,814,2383,435,2233,109,1713,311,2912,601,1602,686,8332,411,1442,295,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |