Công ty Cổ phần Địa ốc Tân Bình (tbr)

7.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,54213,38321,60018,17229,73762,771
4. Giá vốn hàng bán2,6254,9159,1616,99813,33943,487
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,9178,46812,43911,17316,39819,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3146,3323,9375,3617,80110,968
7. Chi phí tài chính-23,5533401,4862,420
-Trong đó: Chi phí lãi vay243401,4862,420
9. Chi phí bán hàng6731113546149692,062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,41011,02220,41812,60214,64516,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7023,666-4,3962,9787,0999,604
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9403,6113,2432,9186,6479,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9212,8322,4642,3645,5266,564
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9212,8322,4642,3645,5266,564

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,824106,782110,904125,296146,640160,748171,509230,653189,391193,880
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1387,1495,89533,01556,31045,06639,63181,85920,83450,274
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,30069,40771,15835,27315,00025,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,37520,32020,58135,24947,36453,66368,26545,44516,15210,712
IV. Tổng hàng tồn kho20,9369,90513,19021,66627,61036,75863,028103,188152,404122,659
V. Tài sản ngắn hạn khác748094356261584161236
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,22868,87369,98970,22676,67588,644107,25399,18147,37759,206
I. Các khoản phải thu dài hạn54,14356,04756,34655,71361,10975,20493,89489,7609901,174
II. Tài sản cố định1,6962,0492,0682,4022,736466609732833999
III. Bất động sản đầu tư2,8342,9083,4923,8544,1514,2994,4993,3023,5472,606
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,8703,9144,0643,9143,9143,7983,5422,4912,491
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,2503,6723,6723,6723,6723,6723,67267235,93450,673
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4362843466701,0921,2051,0382,2233,5823,753
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN176,052175,655180,893195,522223,315249,391278,761329,834236,768253,085
A. Nợ phải trả10,0188,60810,78523,23442,02461,45575,445140,63644,89165,284
I. Nợ ngắn hạn8,0535,5085,6569,84226,58337,40644,035106,20442,88942,520
II. Nợ dài hạn1,9653,1005,12813,39215,44124,04831,41034,4322,00222,764
B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,034167,047170,108172,288181,291187,937203,317189,198191,878187,801
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN176,052175,655180,893195,522223,315249,391278,761329,834236,768253,085
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |