| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 246,281 | 235,688 | 224,743 | 207,729 | 205,357 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 958 | 432 | 397 | 28 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 246,281 | 234,730 | 224,311 | 207,331 | 205,329 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 223,600 | 216,492 | 210,927 | 192,265 | 190,769 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 22,681 | 18,238 | 13,384 | 15,067 | 14,560 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,449 | 785 | 517 | 1,224 | 2,776 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,261 | 1,353 | 1,804 | 1,731 | 1,917 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,261 | 1,353 | 1,804 | 1,731 | 1,917 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,922 | 15,711 | 10,700 | 11,640 | 11,144 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,948 | 1,958 | 1,398 | 2,920 | 4,274 |
| 12. Thu nhập khác | 125 | 1,130 | 55 | 64 | 68 |
| 13. Chi phí khác | 497 | 256 | 48 | 116 | 282 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -372 | 874 | 7 | -52 | -214 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,575 | 2,832 | 1,405 | 2,868 | 4,060 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 747 | 559 | 272 | 500 | 780 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 747 | 559 | 272 | 500 | 780 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,828 | 2,273 | 1,133 | 2,369 | 3,280 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,828 | 2,273 | 1,133 | 2,369 | 3,280 |