CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa (thu)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,281235,688224,743207,729205,357
2. Các khoản giảm trừ doanh thu95843239728
3. Doanh thu thuần (1)-(2)246,281234,730224,311207,331205,329
4. Giá vốn hàng bán223,600216,492210,927192,265190,769
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,68118,23813,38415,06714,560
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4497855171,2242,776
7. Chi phí tài chính2,2611,3531,8041,7311,917
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2611,3531,8041,7311,917
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,92215,71110,70011,64011,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9481,9581,3982,9204,274
12. Thu nhập khác1251,130556468
13. Chi phí khác49725648116282
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3728747-52-214
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,5752,8321,4052,8684,060
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành747559272500780
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)747559272500780
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8282,2731,1332,3693,280
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,8282,2731,1332,3693,280

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |