CTCP Công trình Đô thị Nam Định (umc)

8.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,85559,43058,64152,13753,06353,586
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)65,85559,43058,64152,13753,06353,586
4. Giá vốn hàng bán55,63951,50951,87646,00647,09347,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,2157,9206,7656,1315,9706,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính739725804641928867
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0686,8136,6996,1385,7255,993
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8861,8328696341,173958
12. Thu nhập khác337748506213253287
13. Chi phí khác20114211162158
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)136606495197233229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0222,4381,3648311,4051,187
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành783524294116200249
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)783524294116200249
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,2401,9141,0707151,206938
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,2401,9141,0707151,206938

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |