| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 93,847 | 73,164 | 62,767 | 18,019 | 4,656 | 10,084 | 10,977 | 6,987 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 2,341 | 11,849 | 9,696 | 14,135 | | | | |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 53,133 | 36,753 | 24,761 | 18,379 | 20,847 | 10,052 | 8,656 | 12,028 |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 45,291 | 25,726 | 17,282 | 11,426 | 9,831 | 7,160 | 8,536 | 3,095 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 200,015 | 154,491 | 124,619 | 73,267 | 41,880 | 34,942 | 33,933 | 22,706 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 78,000 | 50,680 | 3,803 | 7,462 | 6,194 | 3,813 | 2,299 | 5,846 |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,391 | 975 | 588 | 423 | 756 | 705 | 240 | 333 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 25,695 | 13,370 | 10,786 | 6,913 | 4,137 | 4,194 | 5,649 | 4,116 |
| 2.12. Chi phí khác | | | | | | | | |
| Cộng chi phí hoạt động | 110,205 | 72,572 | 18,600 | 17,945 | 13,967 | 13,419 | 21,873 | 14,381 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | | | | |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | | | | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 1,399 | 551 | 4,422 | 9,863 | 10,049 | 8,301 | 4,388 | |
| Cộng chi phí tài chính | 1,399 | 551 | 4,422 | 9,863 | 10,049 | 8,301 | 4,388 | |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 25,764 | 18,801 | 13,970 | 13,114 | 13,213 | 12,193 | 8,503 | 8,100 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 107,155 | 78,655 | 98,549 | 40,296 | 11,362 | 6,111 | 2,490 | 862 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 107,155 | 78,696 | 98,549 | 40,296 | 11,285 | 6,031 | 2,490 | 946 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 85,656 | 62,995 | 88,918 | 36,062 | 6,720 | 4,780 | 2,468 | 241 |