| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 152,687 | 181,203 | 191,503 | 246,344 | 113,996 | 97,279 | 106,614 | 165,291 | 174,304 | 178,213 | 203,145 | 186,355 | 197,272 | 189,762 | 273,971 | 256,851 | 238,973 | 237,751 | 217,840 | 217,920 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 32,780 | 72,720 | 9,762 | 45,282 | 4,274 | 2,798 | 5,942 | 54,538 | 3,368 | 3,268 | 9,764 | 12,520 | 21,400 | 24,764 | 127,836 | 53,319 | 49,273 | 117,642 | 104,904 | 107,733 |
| 1. Tiền | 6,480 | 6,820 | 3,962 | 5,282 | 4,274 | 2,798 | 3,942 | 4,178 | 2,365 | 3,268 | 5,764 | 12,520 | 20,900 | 23,054 | 75,502 | 31,693 | 27,773 | 43,702 | 31,564 | 34,985 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 26,300 | 65,900 | 5,800 | 40,000 | 2,000 | 50,360 | 1,003 | 4,000 | 500 | 1,710 | 52,334 | 21,627 | 21,500 | 73,940 | 73,341 | 72,747 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 48,086 | 52,305 | 70,603 | 72,163 | 78,500 | 78,813 | 72,971 | 96,194 | 129,694 | 136,682 | 152,819 | 129,819 | 117,321 | 109,648 | 93,283 | 156,051 | 144,677 | 78,895 | 79,853 | 79,853 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 32,986 | 32,986 | ||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | 109,648 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 15,100 | 19,319 | 70,603 | 72,163 | 78,500 | 78,813 | 72,971 | 96,194 | 129,694 | 136,682 | 152,819 | 129,819 | 117,321 | 93,283 | 156,051 | 144,677 | 78,895 | 79,853 | 79,853 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 71,744 | 55,924 | 110,901 | 128,567 | 31,015 | 15,224 | 26,906 | 13,207 | 39,685 | 36,651 | 40,338 | 43,251 | 57,183 | 53,807 | 52,091 | 46,466 | 44,240 | 39,290 | 31,163 | 27,338 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 28,596 | 14,569 | 25,823 | 40,475 | 30,657 | 17,742 | 29,913 | 19,961 | 35,642 | 32,285 | 37,073 | 43,654 | 58,163 | 56,849 | 54,803 | 49,143 | 45,157 | 40,442 | 31,253 | 27,910 |
| 2. Trả trước cho người bán | 43 | 55 | 448 | 75 | 51 | 52 | 22 | 69 | 89 | 91 | 3 | 69 | 68 | 383 | 322 | 318 | 139 | 147 | 5 | 39 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 41,200 | 41,200 | 81,200 | 81,200 | ||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,780 | 5,099 | 8,429 | 11,816 | 5,576 | 5,030 | 4,571 | 4,748 | 15,475 | 10,796 | 9,782 | 6,007 | 5,283 | 2,267 | 2,619 | 2,570 | 1,419 | 1,416 | 2,273 | 1,219 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,875 | -5,000 | -5,000 | -5,000 | -5,269 | -7,601 | -7,601 | -11,572 | -11,520 | -6,520 | -6,520 | -6,479 | -6,331 | -5,692 | -5,653 | -5,565 | -2,476 | -2,716 | -2,368 | -1,830 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 348 | 420 | 428 | 430 | 448 | 406 | 1,732 | 1,584 | 1,569 | |||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 348 | 420 | 428 | 430 | 448 | 406 | 1,732 | 1,584 | 1,569 | |||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 77 | 254 | 236 | 332 | 207 | 443 | 795 | 1,352 | 1,557 | 1,612 | 224 | 416 | 948 | 1,115 | 331 | 567 | 377 | 193 | 336 | 1,427 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 62 | 167 | 191 | 262 | 43 | 134 | 186 | 275 | 44 | 143 | 209 | 366 | 182 | 320 | 313 | 395 | 164 | 178 | 321 | 325 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 14 | 56 | 14 | 14 | 101 | 246 | 546 | 1,014 | 1,450 | 1,406 | 14 | 14 | 702 | 727 | 14 | 14 | 213 | 14 | 14 | 14 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 31 | 31 | 56 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 1 | 37 | 63 | 68 | 3 | 158 | 1 | 1 | 1 | 1,087 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 132,236 | 125,565 | 125,222 | 121,883 | 240,038 | 238,901 | 239,157 | 230,272 | 210,674 | 201,732 | 193,607 | 171,894 | 176,220 | 178,162 | 71,030 | 73,462 | 76,342 | 76,687 | 79,256 | 81,120 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 332 | 804 | 622 | 996 | 8,510 | 7,027 | 5,511 | 4,067 | 2,283 | 1,658 | 725 | 116 | 116 | 116 | 116 | 175 | 175 | 175 | 175 | 70 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 332 | 804 | 622 | 996 | 8,510 | 7,027 | 5,511 | 4,067 | 2,283 | 1,658 | 725 | 116 | 116 | 116 | 116 | 175 | 175 | 175 | 175 | 70 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 4 | 12 | 20 | 28 | 36 | 43 | 52 | 62 | 73 | 83 | 94 | 9,979 | 10,916 | 11,864 | 12,813 | 13,761 | 14,710 | 15,659 | 15,314 | 8,476 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4 | 12 | 20 | 28 | 36 | 43 | 52 | 62 | 73 | 83 | 94 | 9,979 | 10,916 | 11,864 | 12,813 | 13,761 | 14,710 | 15,659 | 15,314 | 8,476 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,012 | 3,954 | 3,954 | 3,954 | 3,952 | 3,727 | 2,402 | 3,829 | 11,265 | |||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,012 | 3,954 | 3,954 | 3,954 | 3,952 | 3,727 | 2,402 | 3,829 | 11,265 | |||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 102,600 | 93,657 | 92,580 | 87,119 | 196,578 | 194,581 | 194,581 | 184,663 | 164,189 | 154,063 | 145,063 | 108,263 | 109,912 | 110,000 | 14 | |||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 87,600 | 87,557 | 86,480 | 81,019 | 115,819 | 115,819 | 115,819 | 110,500 | 107,810 | 108,263 | 108,263 | 108,263 | 109,912 | 110,000 | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 15,000 | 6,100 | 6,100 | 6,100 | 80,763 | 78,763 | 78,763 | 74,163 | 56,379 | 45,800 | 36,800 | 14 | ||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 29,300 | 31,092 | 32,000 | 33,740 | 34,915 | 2,054 | 2,100 | 2,851 | 3,784 | 3,865 | 47,726 | 4,027 | 4,108 | 3,296 | 2,518 | 3,209 | 3,649 | 2,653 | 2,423 | 2,063 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,113 | 2,188 | 1,379 | 1,402 | 1,436 | 1,471 | 1,517 | 1,582 | 1,663 | 1,744 | 1,825 | 1,906 | 1,988 | 2,206 | 2,409 | 2,119 | 2,192 | 2,265 | 2,035 | 1,783 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 576 | 576 | 576 | 576 | 584 | 584 | 1,269 | 2,121 | 2,121 | 2,121 | 2,121 | 2,121 | 1,091 | 109 | 1,091 | 1,457 | 364 | 364 | 256 | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 43,780 | 24 | 24 | 24 | ||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 26,611 | 28,328 | 30,045 | 31,762 | 33,479 | 3,596 | 36,913 | 38,629 | 40,346 | 42,063 | 45,497 | 47,214 | 48,931 | 50,647 | 52,364 | 54,081 | 55,798 | 57,515 | 59,232 | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 284,924 | 306,768 | 316,724 | 368,227 | 354,034 | 336,180 | 345,771 | 395,563 | 384,978 | 379,945 | 396,752 | 358,249 | 373,492 | 367,923 | 345,001 | 330,313 | 315,315 | 314,438 | 297,096 | 299,040 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 53,542 | 41,395 | 53,850 | 68,674 | 59,937 | 46,709 | 59,394 | 74,656 | 69,667 | 64,645 | 87,205 | 64,053 | 88,653 | 92,205 | 77,863 | 68,766 | 59,835 | 64,777 | 51,819 | 58,587 |
| I. Nợ ngắn hạn | 46,575 | 33,190 | 44,387 | 57,927 | 47,920 | 33,419 | 44,730 | 58,609 | 52,338 | 45,910 | 66,977 | 57,326 | 84,055 | 87,664 | 73,480 | 64,603 | 55,837 | 61,150 | 48,457 | 55,429 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 29,606 | 5,313 | 5,602 | 31,043 | 30,521 | 5,019 | 5,010 | 33,130 | 33,145 | 13,985 | 16,907 | 18,254 | 54,147 | 52,542 | 32,569 | 41,508 | 38,325 | 43,369 | 22,825 | 39,735 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 990 | 992 | 971 | 971 | 1,136 | 1,139 | 1,141 | 1,141 | 1,141 | 1,152 | 1,166 | 1,246 | 1,139 | 1,314 | 1,380 | 1,840 | 1,530 | 917 | 1,610 | 1,237 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,096 | 1,170 | 1,354 | 1,187 | 2,880 | 1,170 | 1,168 | 432 | 3,785 | 2,049 | 4,592 | 3,170 | 3,728 | 2,057 | 2,494 | 939 | 3,523 | 2,005 | 1,562 | 1,091 |
| 6. Phải trả người lao động | 491 | 443 | 399 | 395 | 410 | 403 | 352 | 409 | 503 | 343 | 1,119 | 1,118 | 2,355 | 1,079 | 1,016 | 987 | 2,606 | 925 | 1,114 | 1,182 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,119 | 15,575 | 27,124 | 15,661 | 4,850 | 17,359 | 29,076 | 15,540 | 4,924 | 19,247 | 33,456 | 23,128 | 12,357 | 21,310 | 27,026 | 17,063 | 7,649 | 11,746 | 19,307 | 10,257 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 6,510 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,729 | 6,746 | 6,686 | 6,631 | 6,574 | 6,454 | 6,434 | 6,408 | 6,408 | 6,523 | 7,848 | 7,835 | 6,987 | 6,674 | 51 | 51 | 51 | 51 | ||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,543 | 2,951 | 2,252 | 2,040 | 1,548 | 1,819 | 1,529 | 1,525 | 2,432 | 2,725 | 3,213 | 2,561 | 2,494 | 2,376 | 2,323 | 2,214 | 2,138 | 1,987 | 1,927 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,154 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,968 | 8,205 | 9,463 | 10,746 | 12,017 | 13,290 | 14,664 | 16,047 | 17,328 | 18,735 | 20,227 | 6,728 | 4,598 | 4,541 | 4,383 | 4,163 | 3,998 | 3,627 | 3,362 | 3,158 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 3,402 | 3,451 | 3,520 | 3,614 | 3,696 | 3,781 | 3,966 | 4,160 | 4,253 | 4,471 | 4,775 | 6,728 | 4,598 | 4,541 | 4,383 | 4,163 | 3,998 | 3,627 | 3,362 | 3,158 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 3,566 | 4,755 | 5,943 | 7,132 | 8,321 | 9,509 | 10,698 | 11,887 | 13,075 | 14,264 | 15,453 | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 231,381 | 265,372 | 262,875 | 299,553 | 294,097 | 289,471 | 286,377 | 320,907 | 315,312 | 315,301 | 309,547 | 294,195 | 284,839 | 275,719 | 267,137 | 261,548 | 255,480 | 249,662 | 245,277 | 240,453 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 231,381 | 265,372 | 262,875 | 299,553 | 294,097 | 289,471 | 286,377 | 320,907 | 315,312 | 315,301 | 309,547 | 294,195 | 284,839 | 275,719 | 267,137 | 261,548 | 255,480 | 249,662 | 245,277 | 240,453 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 31,381 | 65,372 | 62,875 | 99,553 | 94,097 | 89,471 | 86,377 | 120,907 | 115,312 | 115,301 | 109,547 | 94,195 | 84,839 | 75,719 | 67,137 | 61,548 | 55,480 | 49,662 | 45,277 | 40,453 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 284,924 | 306,768 | 316,724 | 368,227 | 354,034 | 336,180 | 345,771 | 395,563 | 384,978 | 379,945 | 396,752 | 358,249 | 373,492 | 367,923 | 345,001 | 330,313 | 315,315 | 314,438 | 297,096 | 299,040 |