CTCP Vinavico (cta)

1.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,93947,89262,30041,40249,87362,81664,20182,93830,57013,61710,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12611,9809931,3024,1401,38625,3877,0181,923831
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn241241241241241674,45421,15811,2734,4712,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,94733,60840,59515,55221,10527,73026,38223,3059,2055,0353,141
IV. Tổng hàng tồn kho7,44012,74118,15116,55415,54814,28512,9387,406213
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2991,2411,3348,06111,67716,59419,0425,6812,8612,1883,346
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn35,48641,81957,41273,99587,36674,72482,23752,79924,5708,2439,778
I. Các khoản phải thu dài hạn1,382
II. Tài sản cố định13,24214,83219,95330,89828,30619,92023,44113,7991,0351,0341,237
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,8121,60431,60250,00848,13327,18812,7731,205
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,04615,33920,12328,82314,1234,39510,10811,64810,7515,9468,365
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,19911,64812,14112,67113,3354015541631058176
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81,42689,711119,712115,397137,239137,540146,438135,73755,14021,86119,980
A. Nợ phải trả36,67636,91843,72940,72840,20646,82043,47232,1123,070600714
I. Nợ ngắn hạn36,59236,83343,64540,55839,52446,38543,47232,1121,928415437
II. Nợ dài hạn8585851706824351,142185277
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,74952,79375,98374,66997,03390,721102,966103,62552,07021,26119,267
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81,42689,711119,712115,397137,239137,540146,438135,73755,14021,86119,980
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |