| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4,005 | 3,605 | 5,173 | 3,567 | 5,041 | 4,887 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 932 | 421 | 667 | 911 | 1,247 | 1,159 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 300 | 300 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,229 | 2,062 | 2,920 | 1,995 | 2,721 | 2,588 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 733 | 872 | 822 | 660 | 773 | 839 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 111 | 250 | 764 | |||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 112,389 | 115,889 | 120,540 | 129,706 | 139,581 | 149,183 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 100 | 20 | 20 | 500 | 510 | |
| II. Tài sản cố định | 111,464 | 115,100 | 120,068 | 129,253 | 138,527 | 147,834 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 184 | 184 | 184 | 184 | 184 | 184 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 642 | 585 | 268 | 270 | 370 | 656 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 116,394 | 119,493 | 125,713 | 133,273 | 144,622 | 154,070 |
| A. Nợ phải trả | 109,749 | 102,386 | 101,173 | 98,953 | 94,486 | 91,272 |
| I. Nợ ngắn hạn | 99,047 | 67,713 | 60,268 | 52,448 | 41,545 | 36,032 |
| II. Nợ dài hạn | 10,702 | 34,674 | 40,905 | 46,505 | 52,941 | 55,239 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 6,645 | 17,107 | 24,541 | 34,321 | 50,136 | 62,798 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 116,394 | 119,493 | 125,713 | 133,273 | 144,622 | 154,070 |