CTCP Du lịch Đắk Lắk (dld)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
0
1.8K
0K
0x
3.1x
0% # 0%
0.9
53 Bi
9 Mi
19
10.7 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 83.77 (0.07) 0% 1.32 (-0.00) -0%
2018 85.25 (0.06) 0% 1.04 (-0.01) -1%
2019 64.97 (0.06) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 44.64 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 40.63 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 57.26 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV46,16944,38047,19318,90236,45160,15563,01368,26278,56982,834
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,462-8,477-9,780-15,815-12,662-6,791-6,623-2,937-2,83780
Lợi nhuận sau thuế -10,462-8,477-9,780-15,815-12,662-6,791-6,623-2,937-2,83780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,462-8,477-9,780-15,815-12,662-6,791-6,623-2,937-2,83780
Tổng tài sản116,394119,493125,713133,273116,394119,493125,713133,273144,622154,070169,909176,044188,280195,469
Tổng nợ109,749102,386101,17398,953109,749102,386101,17398,95394,48691,272100,32099,832109,131113,483
Vốn chủ sở hữu6,64517,10724,54134,3216,64517,10724,54134,32150,13662,79869,58976,21279,14981,986


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |