CTCP Du lịch Đồng Nai (dnt)

61
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65,50065,17867,14737,62459,83364,449
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,42215,36111,3225,6569,30516,230
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,76238,31543,95624,38041,29037,363
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,5956,9345,2483,8605,0146,724
IV. Tổng hàng tồn kho4,2323,5695,3213,5363,7373,583
V. Tài sản ngắn hạn khác4891,0001,300192487549
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,71138,00040,24950,04647,21752,504
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1384,0933,9783,8563,7613,776
II. Tài sản cố định24,28727,43429,16627,05530,74834,657
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1431431432,9673,3183,230
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8273,0213,17411,2403,3293,501
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3143,3093,7884,9276,0627,340
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN100,211103,178107,39687,669107,050116,953
A. Nợ phải trả25,55424,47329,11412,88026,35336,369
I. Nợ ngắn hạn24,84123,80028,44110,54923,60033,431
II. Nợ dài hạn7136736732,3312,7532,938
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,65778,70578,28374,78980,69680,584
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN100,211103,178107,39687,669107,050116,953
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |