CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (dte)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn373,707389,354360,1957,644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,44048,7932,750245
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn271,696197,130182,9167,399
IV. Tổng hàng tồn kho71,928143,186172,433
V. Tài sản ngắn hạn khác6432442,097
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,324,7771,361,9431,434,3317,000
I. Các khoản phải thu dài hạn158,369158,569158,874
II. Tài sản cố định1,158,8871,195,606917,831
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn192192357,626
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3297,577
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,698,4851,751,2971,794,52614,644
A. Nợ phải trả940,6151,077,1611,166,943150
I. Nợ ngắn hạn316,334376,457306,181150
II. Nợ dài hạn624,281700,704860,762
B. Nguồn vốn chủ sở hữu757,870674,135627,58414,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,698,4851,751,2971,794,52614,644
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |