CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

18.80
1.20
(6.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn251,902104,07861,54460,668570,759380,375329,282122,422390,853517,005449,676633,892899,186316,087324,317366,560381,569442,872458,553254,955
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,76435,59112,09911,18046,7047,8847,01330,22510,4429,0518,79937,054497,3845,5649,44129,57912,6767,24636,44710,014
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,0002223,955414,70594,001125,15656,8253,7019,7285,7424,970
III. Các khoản phải thu ngắn hạn215,48137,87042,11041,560517,995349,279275,52265,960318,944243,293435,78926,305150,27332,93159,38390,416116,677108,13261,71871,221
IV. Tổng hàng tồn kho16,82617,93420,00253,66432,821150,455150,415145,441195,333236,216236,977319,924344,405166,778
V. Tài sản ngắn hạn khác4,65610,6177,3357,9286,0606,38628,8136,2367,8027,8855,0885,3737,1126,9943,3356,6475,5111,82911,0136,942
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,601716,922607,779552,888233,954604,492622,565821,954525,633353,403128,283203,240140,131350,578350,088430,051389,281349,882299,445138,931
I. Các khoản phải thu dài hạn387,392280,005280,005280,0055284765193,0933,681101,5003,000646646
II. Tài sản cố định349215223446370,901393,303418,128196,268211,91329613,10413,64421,95018,23866,55339,37541,07541,13836,487
III. Bất động sản đầu tư154,797160,9662,1952,4002,6042,8083,0123,2163,42110,1023,82947,23648,686213,557178,601182,293182,98213,81114,92816,044
IV. Tài sản dở dang dài hạn266,327266,077324,632268,864231,258216,113208,577379,964317,689124,210124,0555,3647,61815,2138,6394,4174,805169,265123,47549,995
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn130,19659,79364,555109,430145,308155,964120,935116,79733,834
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,7369,6609251,586411,6732,5512,4653,6291,771926531,1603,0801,9933,5694,3394,1502,4602,570
VII. Lợi thế thương mại12,96914,64617,6611,5341,7256,6887,72929,22333,18727,9101,817
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,067,503821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408577,959837,1321,039,317666,665674,405796,610770,850792,754757,998393,886
A. Nợ phải trả402,541370,257223,642168,600162,161399,903340,840389,076337,462306,96292,596291,112312,476264,525291,326480,690499,354559,903646,249338,972
I. Nợ ngắn hạn66,91959,483220,956166,892160,658378,916327,554361,508265,917219,38791,303190,323223,097121,823197,821325,605329,620381,305332,452195,396
II. Nợ dài hạn335,623310,7752,6851,7081,50220,98713,28627,56871,54587,5751,293100,78989,379142,70293,504155,086169,734178,598313,797143,575
B. Nguồn vốn chủ sở hữu664,961450,743445,681444,956642,552584,964611,008555,300579,025563,445485,364546,020726,840402,140383,080315,920271,496232,851111,74954,914
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,067,503821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408577,959837,1321,039,317666,665674,405796,610770,850792,754757,998393,886
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |