CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

24.20
1.35
(5.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.85
24.20
24.20
24.20
100
11.7K
0.1K
130.8x
1.5x
1% # 1%
0.9
657 Bi
39 Mi
5,842
17.3 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 23.90 500
0 23.95 200
0.00 0 24.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.30) 32.2%
VHM 131.90 (0.90) 31.7%
VRE 21.30 (-0.05) 6.9%
BCM 35.55 (0.45) 6.9%
KDH 16.95 (0.55) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 76.30 (-1.50) 2.3%
KBC 27.80 (0.10) 2.2%
VPI 62.90 (0.50) 1.9%
PDR 11.50 (0.35) 1.7%
DXG 10.25 (0.28) 1.6%
TCH 11.25 (0.25) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 20.60 (0.60) 1.3%
SJS 47.20 (0.00) 1.2%
DIG 9.96 (0.27) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 24.20 1.35 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 397.63 (0.34) 0% 41.80 (0.02) 0%
2018 413.24 (0.40) 0% 29.71 (-0.03) -0%
2019 997.49 (0.45) 0% 379.07 (0.07) 0%
2020 276.15 (0.19) 0% 35.09 (-0.02) -0%
2021 285.12 (0.19) 0% 18.79 (0.01) 0%
2023 18.80 (0.01) 0% 10.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,86417,97618,87218,58373,29528,93818,77117,217185,895190,188445,776398,118337,300295,608
Tổng lợi nhuận trước thuế188,4699,41111,27010,968220,1185,062740-197,60018,725-24,45168,380-33,84516,728-21,883
Lợi nhuận sau thuế 182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,449-25,95365,756-35,52715,580-23,372
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,777-25,95965,789-35,32415,603-23,230
Tổng tài sản1,067,503884,444891,652887,3501,067,503821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408
Tổng nợ402,541402,052418,671425,638402,541370,257223,642168,600162,161399,903340,840389,076337,462306,962
Vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711664,961450,743445,681444,956642,552584,964611,008555,300579,025563,445


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |