CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

16.10
-1.10
(-6.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
16.10
16.10
16.10
100
11.7K
0.1K
130.8x
1.5x
1% # 1%
0.9
657 Bi
39 Mi
5,842
17.3 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 500 18.40 5,000
16.10 300 0.00 0
16.00 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 16.10 -1.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 397.63 (0.34) 0% 41.80 (0.02) 0%
2018 413.24 (0.40) 0% 29.71 (-0.03) -0%
2019 997.49 (0.45) 0% 379.07 (0.07) 0%
2020 276.15 (0.19) 0% 35.09 (-0.02) -0%
2021 285.12 (0.19) 0% 18.79 (0.01) 0%
2023 18.80 (0.01) 0% 10.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,5687,1884,3154,86728,93818,77117,217185,895190,188445,776398,118337,300295,60833,513
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8302,425-1,5593655,062740-197,60018,725-24,45168,380-33,84516,728-21,88360,413
Lợi nhuận sau thuế 3,8302,425-1,5593655,062725-197,5969,449-25,95365,756-35,52715,580-23,37256,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,8302,425-1,5593655,062725-197,5969,777-25,95965,789-35,32415,603-23,23056,475
Tổng tài sản821,000786,765794,777730,429821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408577,959
Tổng nợ370,257339,852350,290284,383370,257223,642168,600162,161399,903340,840389,076337,462306,96292,596
Vốn chủ sở hữu450,743446,913444,487446,046450,743445,681444,956642,552584,964611,008555,300579,025563,445485,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |