CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

19.20
-1
(-4.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
21.60
21.60
18.90
21,000
11.7K
0.1K
130.8x
1.5x
1% # 1%
0.9
657 Bi
39 Mi
5,842
17.3 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 100 21.60 100
18.90 200 0.00 0
18.80 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.00 (-1.00) 32.2%
VHM 152.50 (-7.70) 31.7%
VRE 33.00 (-2.45) 6.9%
BCM 53.10 (1.00) 6.9%
KDH 23.30 (-0.30) 3.3%
NVL 16.70 (0.40) 2.9%
KSF 88.00 (-1.40) 2.3%
KBC 32.60 (-0.65) 2.2%
VPI 61.60 (-0.40) 1.9%
PDR 16.35 (-0.15) 1.7%
DXG 15.95 (-0.25) 1.6%
TCH 16.75 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (0.10) 1.3%
NLG 26.30 (-0.50) 1.3%
SJS 56.80 (0.00) 1.2%
DIG 14.65 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 21.60 2.70 500 500
09:50 18.90 0 4,600 5,100
13:10 19.10 0.20 5,700 10,800
13:38 21.60 2.70 3,400 14,200
13:39 21.60 2.70 1,700 15,900
14:13 21.60 2.70 5,000 20,900
14:14 19.20 0.30 100 21,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 397.63 (0.34) 0% 41.80 (0.02) 0%
2018 413.24 (0.40) 0% 29.71 (-0.03) -0%
2019 997.49 (0.45) 0% 379.07 (0.07) 0%
2020 276.15 (0.19) 0% 35.09 (-0.02) -0%
2021 285.12 (0.19) 0% 18.79 (0.01) 0%
2023 18.80 (0.01) 0% 10.47 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,86417,97618,87218,58373,29528,93818,77117,217185,895190,188445,776398,118337,300295,608
Tổng lợi nhuận trước thuế188,4699,41111,27010,968220,1185,062740-197,60018,725-24,45168,380-33,84516,728-21,883
Lợi nhuận sau thuế 182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,449-25,95365,756-35,52715,580-23,372
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,777-25,95965,789-35,32415,603-23,230
Tổng tài sản1,067,503884,444891,652887,3501,067,503821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408
Tổng nợ402,541402,052418,671425,638402,541370,257223,642168,600162,161399,903340,840389,076337,462306,962
Vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711664,961450,743445,681444,956642,552584,964611,008555,300579,025563,445


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |