CTCP Đầu tư Apax Holdings (ibc)

1.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,462,6152,430,6651,372,652836,482788,533552,47342,69279,96730,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền736,792696,975203,396530,224479,116270,7012,22531,8543,429
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,000300,00021,404
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,589,8511,373,5821,080,748246,199290,813264,32040,46721,47812,305
IV. Tổng hàng tồn kho18,63141,33452,63920,7244,4014,8973,77612,071
V. Tài sản ngắn hạn khác17,34118,77335,86939,33614,20212,5561,4552,499
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,133,9272,197,0591,907,1692,073,1581,470,7951,314,393284,88723,52528,068
I. Các khoản phải thu dài hạn365,01697,95295,24998,54442,30722,268
II. Tài sản cố định731,815897,177971,068893,786347,658389,96223,21827,629
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,01417,51545,392239,384158,0041,490
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn654,714592,12711415,584297,764281,402284,854
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,674281,154426,772399,846141,60778,3783372144
VII. Lợi thế thương mại253,693311,133368,573426,013483,453540,893235295
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,596,5414,627,7243,279,8222,909,6402,259,3281,866,866327,579103,49258,371
A. Nợ phải trả3,076,0953,075,2172,228,3281,974,0711,023,734732,9243,00330,60642,339
I. Nợ ngắn hạn1,762,9861,663,9631,713,8571,690,932748,960657,3723,00319,07229,269
II. Nợ dài hạn1,313,1091,411,254514,471283,139274,77475,55211,53413,070
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,520,4461,552,5071,051,493935,5681,235,5941,133,942324,57772,88616,032
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,596,5414,627,7243,279,8222,909,6402,259,3281,866,866327,579103,49258,371
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |