CTCP In Tổng hợp Bình Dương (ibd)

9
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn113,358104,09997,269100,74796,540101,527101,60480,51083,644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,03313,27212,63233,86910,43513,24436,70245,03541,566
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,81761,58747,13343,87855,22752,351630
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,35710,2599,6598,9009,29414,24026,94010,43311,105
IV. Tổng hàng tồn kho21,92817,96926,37513,58621,08720,98236,11223,81230,556
V. Tài sản ngắn hạn khác2241,0121,4695154987101,850600418
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,6645,1165,3615,3876,8358,1588,72310,67315,314
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,8584,5884,7604,7906,1757,4998,7239,22811,816
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn630
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8075276025976616591,4452,869
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120,023109,215102,630106,134103,375109,685110,32791,18398,959
A. Nợ phải trả8,4218,0366,9985,4964,73211,99118,49719,13726,912
I. Nợ ngắn hạn8,4218,0366,9985,4964,73211,99118,49719,13726,912
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu111,602101,17995,632100,63898,64397,69491,83072,04772,047
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120,023109,215102,630106,134103,375109,685110,32791,18398,959
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |