CTCP Đầu tư DNA (ksd)

5.60
0.10
(1.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn77,63984,96281,24560,08753,68041,00744,53240,30049,60739,45339,83446,53634,91131,614109,149108,036100,83724,28311,3328,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,90915,01317,50610,1502,26114,41712,6851,4231,4743,0704971,3903101059,74112,2724,2316688954
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,20813,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,71241,38743,46142,60542,68321,24821,03722,02435,91026,45333,64432,21326,23123,52042,04632,83965,1144,82872594
IV. Tổng hàng tồn kho12,8246,8317,2447,1645,8054,7259,65114,5347,7317,6223,48411,8496,9866,60951,07653,26529,97117,97910,4658,674
V. Tài sản ngắn hạn khác3,194524331692,9306171,1592,3194,4922,3082,2091,0841,3841,3806,2879,6601,522809529
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,24637,58050,73272,40878,61762,95466,64765,27561,98169,53263,49271,73268,49174,013105,393107,68663,94931,92428,01316,200
I. Các khoản phải thu dài hạn9,00318,003
II. Tài sản cố định31,18933,84141,42453,56253,47750,46152,25555,73653,94156,58059,09868,40164,89670,320101,364102,67160,72731,92428,01316,182
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,5772785,8145,8143,080167580252510576617
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0008,35410,3544,7544,7369,398
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4803,4603,4944,0304,0584,1403,8724,7863,3043,5543,8143,3313,5703,6683,9244,2483,221
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN141,886122,542131,977132,495132,297103,961111,179105,575111,588108,985103,326118,268103,401105,626214,543215,722164,78656,20739,34525,030
A. Nợ phải trả20,9442,32511,04711,72011,6772,5142,7111,6889,92815,36214,75236,20323,78126,514110,512144,605103,80640,82828,14017,219
I. Nợ ngắn hạn20,6192,32511,04711,72011,6772,5142,7111,6889,92815,36214,75236,18023,75926,50197,47681,073100,84740,82828,14017,219
II. Nợ dài hạn32523231313,03663,5322,959
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,941120,216120,930120,776120,620101,447108,468103,887101,65993,62388,57582,06579,62079,112104,03071,11760,98015,37911,2057,811
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN141,886122,542131,977132,495132,297103,961111,179105,575111,588108,985103,326118,268103,401105,626214,543215,722164,78656,20739,34525,030
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |