CTCP Đầu tư DNA (ksd)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn77,63983,96091,21988,71884,63086,06882,27881,80886,72470,13765,05861,66960,18671,01573,49658,07771,67536,54834,93842,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,90922,47710,01734,62315,01329,81916,36032,91317,5063,4509,48312,84410,1472,1579,5329,5122,2613,1683,6715,519
1. Tiền10,8251,97710,0174,62315,0138,53616,36017,91317,5061,4509,4838,3425,4472,1579,5329,5122,2613,1683,471319
2. Các khoản tương đương tiền28,08420,50030,00021,28315,0002,0004,5024,7002005,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,50021,20817,28313,00011,0003,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,50021,20817,28313,00011,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,71256,23954,11448,53440,64148,94441,01840,01443,19446,13244,24040,12242,60559,72551,74636,81960,67824,95625,98531,400
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,84333,95337,20638,52736,77739,80639,71031,18835,86032,62734,07030,00133,29945,51345,54932,93159,12523,01225,90628,071
2. Trả trước cho người bán8,1869,7798,7826,2555,0041,4031,1137,6266,8006,2969,8969,9559,1862,4624,8571,8951,428641791,126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,0006,793
6. Phải thu ngắn hạn khác68214,8084274,952607,7341951,20053341627416711911,8111,4002,0531861,364612,264
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,301-2,301-1,200-1,200-61-61-61-61-61-61-61
IV. Tổng hàng tồn kho12,8243,0093,6135,0697,2447,0607,6008,68712,9917,7277,4728,4087,1647,7949,0148,8735,8056,0083,0293,554
1. Hàng tồn kho12,8243,0093,6135,0697,2447,0607,6008,68712,9917,7277,4728,4087,1647,8049,0248,8835,8156,0183,0383,624
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10-10-10-10-10-10-70
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1942,2351,97549152424617195331,8278642952711,3393,2052,8732,9302,4172,2531,909
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1616812121417233353311160238259220290104142145
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,1792,2191,9674795122321721,6138612841111,1012,9462,6522,6412,2212,0201,673
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước162919191
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,24656,36853,27536,68037,58038,57039,76647,50644,91873,52071,31770,69272,30678,69772,85477,23460,59467,23865,30365,631
I. Các khoản phải thu dài hạn9,0039,0039,0039,00313,50313,50318,003
1. Phải thu dài hạn của khách hàng9,0039,0039,0039,00313,50313,50318,003
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định31,18932,13832,39432,94233,84134,74335,80544,18941,42451,11152,57552,09953,56252,08253,57355,06553,45654,69152,74049,743
1. Tài sản cố định hữu hình31,18932,13832,39432,94233,84134,74335,80544,18941,42451,11152,57552,09953,56252,08253,57355,06553,45654,69152,74049,743
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,57720,12117,454278278278278399,8115,8145,8145,8149,3772,0232863,0801103,426
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,57720,12117,454278278278278399,8115,8145,8145,8149,3772,0232863,0801103,426
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0008,3548,3548,354
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh8,3548,3548,354
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4804,1093,4273,4603,4603,5503,6833,2783,4943,5963,9253,7763,9283,7353,7563,8814,0584,0834,2094,109
1. Chi phí trả trước dài hạn3,4804,1093,4273,4603,4603,5503,6833,2783,4943,5963,9253,7763,9283,7353,7563,8814,0584,0834,2094,109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN141,886140,329144,494125,398122,210124,639122,044129,314131,643143,657136,375132,362132,492149,712146,351135,311132,269103,786100,241108,014
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả20,94422,02925,6414,8912,2884,7203,1359,39710,70823,73616,78612,32311,68328,47124,54213,12111,6243,8462,3638,046
I. Nợ ngắn hạn20,61921,8047,7864,8912,2884,7203,1359,39710,70823,73616,78612,32311,68328,47124,54213,12111,6243,8462,3638,046
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,85418,9824,3033,1754861,1336485,8837,50611,7819,5938,8706,49816,02617,5721,851
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn77662313062419557248933899731,4994291,4229,0492,6886,0096,2322,4501,7555,430
4. Người mua trả tiền trước222653671001,3315990879,645546434343431,193
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1681333851118685419223503302,7892,9112,806119270
6. Phải trả người lao động380150297320284782585812666448411171273
7. Chi phí phải trả ngắn hạn60603517184040221818221
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,4772,3172,8718881,4561,0861,5451,9952,4519461,8352,4282,8671,6415401,4782,0447933421,046
11. Phải trả ngắn hạn khác2111231911841133030683,501706627614016348292933
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn32522517,854
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác325225
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17,854
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,941118,300118,853120,507119,921119,919118,909119,916120,935119,921119,589120,039120,809121,241121,809122,190120,64599,94197,87899,968
I. Vốn chủ sở hữu120,941118,300118,853120,507119,921119,919118,909119,916120,935119,921119,589120,039120,809121,241121,809122,190120,64599,94197,87899,968
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển100200200100100100200100100100100100100100100100100100100100
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối841-1,900-1,347407-179-181-1,291-184835-179-511-617091,1411,7092,090545-20,159-22,222-20,132
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN141,886140,329144,494125,398122,210124,639122,044129,314131,643143,657136,375132,362132,492149,712146,351135,311132,269103,786100,241108,014
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |