CTCP Đầu tư DNA (ksd)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.50
0
10.0K
0.0K
250x
0.5x
0% # 0%
1.3
60 Bi
12 Mi
5,853
6.3 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 1,100 4.70 400
0 4.80 100
0.00 0 4.90 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 5.20 (0.01) 0%
2018 110 (0.17) 0% 7.20 (0.00) 0%
2019 120 (0.11) 0% 4 (0.00) 0%
2020 10 (0.01) 0% 0.60 (-0.01) -1%
2021 70 (0.07) 0% 1.50 (0.02) 1%
2022 120 (0.10) 0% 12 (0.00) 0%
2023 100 (0.01) 0% 5 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,4387,88111,55447,13752,358102,95568,82712,162105,197172,322100,44792,268
Tổng lợi nhuận trước thuế-357-1,654290-54216825221,839-7,0215,5522,8538,0365,049
Lợi nhuận sau thuế -357-1,654290-71415415519,174-7,0214,5812,2288,0365,049
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-357-1,654290-71415415519,174-7,0214,5812,2288,0365,049
Tổng tài sản141,886140,329144,494125,398141,886122,542131,977132,495132,297103,961111,179105,575111,588108,985
Tổng nợ20,94422,02925,6414,89120,9442,32511,04711,72011,6772,5142,7111,6889,92815,362
Vốn chủ sở hữu120,941118,300118,853120,507120,941120,216120,930120,776120,620101,447108,468103,887101,65993,623


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |