CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà (mtc)

1.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,5314,9265,8643,2687,12512,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1785261,2854571,7411,841
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0003,2013,2002,0003,5196,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,2001,0671,1777491,6903,908
IV. Tổng hàng tồn kho1131001485789184
V. Tài sản ngắn hạn khác40315558770
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,15212,30913,61614,77449,88046,227
I. Các khoản phải thu dài hạn1305035351565
II. Tài sản cố định10,72611,90313,12214,37149,30044,925
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn370
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác296356459368565868
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,68217,23519,48118,04257,00558,231
A. Nợ phải trả1,0952,4122,1989282,8932,691
I. Nợ ngắn hạn1,0952,4122,1989282,8932,491
II. Nợ dài hạn200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,58714,82317,28317,11454,11255,540
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,68217,23519,48118,04257,00558,231
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |