CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà (mtc)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
2.9K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
1.4
19 Bi
5 Mi
109
9.8 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 300 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV20,99320,21020,1369,49918,16928,805
Tổng lợi nhuận trước thuế-235-2,460169-3,328-1,418142
Lợi nhuận sau thuế -235-2,460169-3,328-1,41899
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-235-2,460169-3,328-1,41899
Tổng tài sản15,68217,23519,48118,04215,68217,23519,48118,04257,00558,23160,73959,97656,95456,933
Tổng nợ1,0952,4122,1989281,0952,4122,1989282,8932,6914,5414,5213,2023,338
Vốn chủ sở hữu14,58714,82317,28317,11414,58714,82317,28317,11454,11255,54056,19855,45553,75253,595


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc