CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp (nac)

1.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,467121,817125,776118,763118,675131,619141,548123,934142,687138,46697,18796,966102,369101,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,18520,43828,42027,99822,70229,52031,72029,30625,93035,88418,8848,24611,92438,643
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,50023,00123,58323,48228,37623,86517,81913,30029,20323,50311,01711,01520,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,87449,75548,18941,39344,46939,74842,59539,07544,85635,05526,76430,49925,20123,001
IV. Tổng hàng tồn kho19,29328,20224,70825,67822,53438,15049,09141,78541,51542,69833,21140,97037,73533,355
V. Tài sản ngắn hạn khác6154228772125953363234661,1821,3267,3126,2377,1586,599
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,20323,67629,21325,61122,23223,38928,58126,37411,1779,17925,12029,00720,10020,042
I. Các khoản phải thu dài hạn911700700700
II. Tài sản cố định3,9216,0898,7105,2535,3646,1606,1428,4737,4686,3847,9615,8406,7277,662
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14777230554
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,07616,07618,49418,49414,49415,15220,49415,8451,8451,84516,35719,57212,75111,795
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2968111,3091,1491,5961,8481,9452,0561,8649498023,041622585
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN166,670145,493154,989144,373140,906155,008170,130150,307153,864147,645122,307125,973122,468121,639
A. Nợ phải trả127,687110,529118,157107,991103,788123,291121,166105,151110,881106,51982,70686,66585,00285,000
I. Nợ ngắn hạn127,433110,275117,904107,738103,476123,007120,840104,031109,748105,63081,18085,41682,71673,940
II. Nợ dài hạn2542542542543122833261,1201,1338891,5271,2492,28611,060
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,98334,96436,83136,38237,11831,71848,96445,15642,98441,12639,60139,30937,46736,639
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN166,670145,493154,989144,373140,906155,008170,130150,307153,864147,645122,307125,973122,468121,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |