Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

20.10
-0.40
(-1.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn107,283101,02877,95085,759104,94797,937111,015122,96597,796100,925104,909138,562130,377141,373143,707164,930125,898115,701100,618105,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,84240,56911,2246,67222,7775,80612,98418,92823,91712,77410,47215,67136,69114,18430,68539,69718,4909,61311,88610,810
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,42110,64514,42615,42429,96432,72032,94128,44022,01637,50037,50042,50020,50042,50020,50020,50020,50015,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,3924,7463,7846,0561,6423,3893,1802,8033,1296,0935,12615,8952,6896,2087,92825,3097,6826,76010,72817,853
IV. Tổng hàng tồn kho48,20244,54047,16055,34448,75254,40459,10470,82047,73543,73351,54063,36368,32976,88282,80778,24878,38483,18762,08272,476
V. Tài sản ngắn hạn khác4265281,3572,2641,8121,6172,8051,9749998252701,1332,1691,5991,7871,1768421,1429223,986
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn189,418191,893196,921199,188178,674182,153169,442171,424172,526148,416150,266125,286126,858128,330129,604106,280107,758107,076113,13187,230
I. Các khoản phải thu dài hạn8,4819,08112,08112,08114,08115,0818124,00024,00024,00024,000
II. Tài sản cố định67,83068,76669,59070,48171,37472,38573,29573,69874,18875,15176,14677,10878,10878,88979,87880,08081,04679,89283,82554,700
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23232323497
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn96,41596,88197,41998,02373,99074,79075,60576,50976,49350,65050,650
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,69317,16517,83118,60419,2308,6018,6268,8448,9369,1669,4839,6549,6889,8199,5659,5019,4759,4329,94010,516
VII. Lợi thế thương mại8,6079,1459,68310,22110,75911,29711,83412,37212,91013,44813,98614,52415,06215,60016,13816,67617,21417,75219,36521,517
TỔNG CỘNG TÀI SẢN296,701292,920274,872284,947283,621280,090280,456294,389270,323249,341255,174263,848257,235269,703273,312271,210233,656222,776213,749192,355
A. Nợ phải trả15,31317,7458,01020,73521,38223,49926,88742,95420,5158,68916,36125,60419,36035,93843,56444,74039,08734,60823,58239,784
I. Nợ ngắn hạn15,31317,5457,81020,53521,18223,29926,68742,75420,3158,48916,16125,40419,16035,73843,36444,54038,88734,40823,58239,784
II. Nợ dài hạn200200200200200200200200200200200200200200200200200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213262,239256,591253,570251,435249,807240,651238,814238,243237,875233,765229,748226,471194,569188,168190,167152,571
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN296,701292,920274,872284,947283,621280,090280,456294,389270,323249,341255,174263,848257,235269,703273,312271,210233,656222,776213,749192,355
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |