Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

22.50
0.50
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22.70
22
173,900
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
29.4x / 29.2x
1.4x / 1.4x
4% # 5%
0.8
363 Bi
25 Mi / 24Mi
107,418
15.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 5,700 22.50 3,800
22.30 3,100 22.60 1,700
22.20 11,300 22.70 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.10 -0.10 8,700 8,700
09:12 22.10 -0.10 2,900 11,600
09:17 22.10 -0.10 1,800 13,400
09:29 22.10 -0.10 2,700 16,100
09:32 22.10 -0.10 3,800 19,900
09:37 22.10 -0.10 2,900 22,800
09:42 22.10 -0.10 2,500 25,300
09:54 22.20 0 3,800 29,100
10:10 22.30 0.10 14,500 43,600
10:16 22.30 0.10 5,500 49,100
10:30 22.30 0.10 1,000 50,100
10:41 22.30 0.10 1,400 51,500
10:43 22.30 0.10 1,200 52,700
10:51 22.30 0.10 1,300 54,000
10:57 22.30 0.10 4,500 58,500
11:10 22.30 0.10 1,900 60,400
13:10 22.40 0.20 6,900 67,300
13:11 22.40 0.20 1,200 68,500
13:15 22.40 0.20 100 68,600
13:16 22.40 0.20 600 69,200
13:26 22.50 0.30 7,900 77,100
13:27 22.50 0.30 500 77,600
13:30 22.50 0.30 7,700 85,300
13:31 22.60 0.40 500 85,800
13:32 22.50 0.30 700 86,500
13:33 22.50 0.30 300 86,800
13:36 22.50 0.30 3,200 90,000
13:38 22.50 0.30 6,700 96,700
13:44 22.50 0.30 1,900 98,600
13:46 22.50 0.30 6,300 104,900
13:50 22.60 0.40 3,900 108,800
13:55 22.60 0.40 4,500 113,300
13:57 22.70 0.50 10,000 123,300
13:58 22.70 0.50 500 123,800
14:10 22.50 0.30 9,900 133,700
14:12 22.50 0.30 3,600 137,300
14:15 22.50 0.30 800 138,100
14:24 22.50 0.30 11,400 149,500
14:27 22.50 0.30 6,800 156,300
14:28 22.50 0.30 5,300 161,600
14:45 22.50 0.30 12,300 173,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |