Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

18.30
0.20
(1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18
18.40
18
96,800
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
29.4x / 29.2x
1.4x / 1.4x
4% # 5%
0.8
363 Bi
27 Mi / 24Mi
107,418
15.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 9,200 18.30 5,700
18.10 18,600 18.40 5,500
18.00 31,700 18.50 12,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.10 -0.30 5,800 5,800
09:21 18.10 -0.30 5,400 11,200
09:26 18.20 -0.20 1,000 12,200
09:29 18.10 -0.30 1,500 13,700
09:33 18.10 -0.30 6,400 20,100
09:44 18.20 -0.20 4,800 24,900
09:48 18.20 -0.20 1,100 26,000
10:10 18.20 -0.20 5,500 31,500
10:15 18.20 -0.20 7,300 38,800
10:45 18.30 -0.10 6,600 45,400
11:10 18.30 -0.10 2,900 48,300
11:28 18.30 -0.10 1,300 49,600
13:10 18.30 -0.10 2,300 51,900
13:28 18.40 0 7,200 59,100
13:32 18.40 0 2,700 61,800
13:50 18.40 0 6,900 68,700
14:10 18.40 0 9,800 78,500
14:17 18.30 -0.10 4,400 82,900
14:21 18.30 -0.10 5,500 88,400
14:33 18.30 -0.10 600 89,000
14:48 18.30 -0.10 7,800 96,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |