Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

19.90
-0.10
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20.10
19.80
64,300
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
29.4x / 29.2x
1.4x / 1.4x
4% # 5%
0.8
363 Bi
25 Mi / 24Mi
107,418
15.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 1,800 20.00 2,800
19.80 18,000 20.10 4,100
19.70 12,000 20.20 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20 0 1,100 1,100
09:14 20 0 5,700 6,800
09:26 20 0 3,400 10,200
09:39 20 0 2,100 12,300
09:52 20 0 5,000 17,300
10:10 19.90 -0.10 2,800 20,100
10:40 20 0 2,300 22,400
10:41 20.10 0.10 4,700 27,100
11:10 20.10 0.10 2,000 29,100
13:21 20 0 3,000 32,100
13:22 19.90 -0.10 2,000 34,100
13:32 19.80 -0.20 5,000 39,100
13:44 19.80 -0.20 2,500 41,600
13:48 19.90 -0.10 3,500 45,100
13:49 20 0 3,000 48,100
13:55 19.90 -0.10 1,700 49,800
13:56 19.90 -0.10 800 50,600
14:10 19.90 -0.10 5,700 56,300
14:17 19.90 -0.10 3,800 60,100
14:23 19.90 -0.10 2,200 62,300
14:24 20 0 500 62,800
14:45 19.90 -0.10 1,500 64,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV66,60338,76352,12337,605195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,4534,1273,0372,69817,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 5,6483,0252,1342,05012,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,4422,8972,1041,97012,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản283,621280,090280,456294,389283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ21,38223,49926,88742,95421,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu262,239256,591253,570251,435262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |