Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

20.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
20.20
20.30
20.10
75,800
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
29.4x / 29.2x
1.4x / 1.4x
4% # 5%
0.8
363 Bi
25 Mi / 24Mi
107,418
15.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.10 5,300 20.20 7,100
20.00 21,100 20.30 10,100
19.90 17,200 20.40 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.20 0 1,100 1,100
09:15 20.20 0 2,800 3,900
09:19 20.20 0 3,300 7,200
09:48 20.10 -0.10 7,800 15,000
09:49 20.10 -0.10 7,700 22,700
10:10 20.20 0 6,500 29,200
10:11 20.30 0.10 1,700 30,900
10:13 20.30 0.10 4,200 35,100
10:28 20.20 0 5,500 40,600
10:48 20.20 0 900 41,500
10:49 20.20 0 100 41,600
13:10 20.20 0 4,100 45,700
13:13 20.20 0 1,800 47,500
13:26 20.20 0 2,500 50,000
13:34 20.20 0 5,600 55,600
13:45 20.20 0 2,800 58,400
14:10 20.20 0 7,800 66,200
14:19 20.20 0 3,500 69,700
14:45 20.20 0 6,100 75,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |