Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

18
0.10
(0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.90
18.10
17.80
81,100
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
29.4x / 29.2x
1.4x / 1.4x
4% # 5%
0.8
363 Bi
25 Mi / 24Mi
107,418
15.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 7,900 18.10 11,300
17.90 8,600 18.20 9,100
17.80 9,800 18.30 11,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.90 0 6,300 6,300
09:18 17.90 0 3,800 10,100
09:24 17.90 0 3,300 13,400
09:45 18 0.10 10,700 24,100
09:59 18 0.10 5,600 29,700
10:10 18 0.10 3,600 33,300
10:36 17.90 0 6,700 40,000
10:49 17.90 0 5,100 45,100
13:18 17.90 0 2,400 47,500
13:23 18 0.10 2,000 49,500
13:39 18 0.10 2,300 51,800
13:46 18 0.10 100 51,900
13:51 18 0.10 7,100 59,000
13:59 18 0.10 3,600 62,600
14:10 18.10 0.20 5,400 68,000
14:14 18 0.10 2,500 70,500
14:32 18 0.10 4,900 75,400
14:49 18 0.10 5,700 81,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |