Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

18.20
-0.10
(-0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.30
18.50
18.20
72,900
11.3K / 11.9K
0.8K / 0.8K
23.2x / 22.2x
1.6x / 1.5x
7% # 7%
0.7
465 Bi
27 Mi / 24Mi
99,235
21.0 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.10 17,100 18.20 6,200
18.00 35,300 18.30 11,400
17.90 12,400 18.40 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.30 0 1,900 1,900
09:13 18.30 0 5,000 6,900
09:22 18.30 0 100 7,000
09:25 18.30 0 500 7,500
09:35 18.30 0 5,600 13,100
09:51 18.30 0 2,500 15,600
10:10 18.40 0.10 9,100 24,700
10:11 18.50 0.20 4,500 29,200
10:38 18.40 0.10 5,600 34,800
13:10 18.40 0.10 4,900 39,700
13:20 18.30 0 5,400 45,100
13:24 18.30 0 1,500 46,600
13:34 18.30 0 2,300 48,900
13:44 18.40 0.10 3,300 52,200
13:54 18.40 0.10 6,400 58,600
14:10 18.30 0 2,600 61,200
14:12 18.20 -0.10 3,000 64,200
14:30 18.30 0 3,200 67,400
14:45 18.20 -0.10 5,500 72,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc