Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

38
-0.05
(-0.13%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,473,72310,627,17010,352,9819,702,0759,109,9497,890,7727,920,0009,226,7578,873,6147,545,2388,538,2118,884,7997,777,0298,176,4577,017,1277,127,2367,733,8835,182,1944,463,9545,237,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,387,684954,5051,306,5951,131,1941,466,010927,511904,564948,3901,028,906928,558870,910904,9751,172,3211,402,4591,684,2071,703,2092,667,7731,165,6681,298,5571,482,385
1. Tiền1,305,124906,325913,415694,686997,613847,046734,567846,460951,820747,108512,130425,978583,024532,509712,257848,261779,684530,168611,757578,385
2. Các khoản tương đương tiền82,56048,180393,180436,507468,39680,465169,997101,93077,086181,450358,780478,997589,297869,950971,950854,9481,888,089635,500686,800904,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,363,4734,060,9303,689,9993,786,4553,155,8342,292,6252,191,0602,631,6272,640,4412,579,5423,615,9693,375,3241,764,2911,712,4111,066,071732,688340,985234,637262,580212,495
1. Chứng khoán kinh doanh237,147273,879100,06771,18666,35914,78941,9703,9263,926165,85124,459347,173419,327304,319323,787108,622135,48198,214
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-22,399-233-22-843-989-438-260-249-249-858-166,320-183,245-797-1,666-389
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,148,7253,787,2843,589,9543,716,1123,090,4642,278,2742,149,3502,627,9502,636,7642,579,5423,450,1183,375,3241,740,6911,531,557829,988429,16618,863126,015127,487114,281
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,762,4273,909,0463,294,7302,762,7942,458,8263,122,8752,561,9133,232,4282,986,2362,053,8182,298,5412,087,1112,023,5942,407,9481,829,0562,403,6893,043,0392,509,2391,691,1002,115,333
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,631,5023,002,2692,940,0022,694,6922,476,8533,010,3442,513,3372,548,3242,473,2842,110,2012,225,0632,029,1912,093,6062,307,8491,830,1492,371,0652,536,1072,496,0191,615,5861,776,101
2. Trả trước cho người bán1,120,168950,384457,226152,51979,945182,166185,843207,222111,394115,751178,094126,932115,912129,737140,951189,731170,724167,042209,312323,271
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn263,481
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác354,731298,161249,011257,814277,276208,195822,017760,486191,865252,595277,658160,398316,718195,363200,408694,001183,757172,347292,624
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-343,973-341,769-351,509-347,897-355,785-346,910-345,462-345,136-358,928-364,000-357,211-346,669-346,323-346,355-337,407-357,515-357,793-337,581-306,146-276,664
IV. Tổng hàng tồn kho1,676,7161,417,5401,742,3681,707,8431,734,7031,265,5521,911,6542,048,6671,897,1961,652,2011,450,5262,155,1812,438,0142,288,1842,086,7211,963,4881,453,1821,083,2491,004,4421,206,105
1. Hàng tồn kho1,722,1961,464,2351,789,1401,720,4581,747,4931,278,7151,941,8382,075,2341,916,1661,676,0521,493,0662,192,5662,466,0082,319,0892,117,1441,993,8291,491,7651,113,3911,034,5711,228,764
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-45,480-46,695-46,772-12,616-12,789-13,163-30,184-26,568-18,970-23,851-42,540-37,385-27,994-30,905-30,423-30,341-38,583-30,141-30,129-22,659
V. Tài sản ngắn hạn khác283,423285,150319,288313,790294,576282,208350,809365,646320,835331,120302,265362,208378,808365,454351,072324,162228,904189,400207,276220,995
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,03327,17624,03322,26213,98624,21925,67023,61218,47230,19025,62719,96020,13436,64754,75926,86813,01015,67711,1149,104
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ267,932257,175292,923282,896275,205252,047320,100333,912297,957296,674271,800338,774353,537325,509292,266288,612214,208172,386194,703210,193
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,4597992,3328,6315,3845,9425,0388,1224,4064,2564,8383,4755,1373,2974,0488,6821,6861,3381,4601,698
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,086,6091,107,5671,114,6271,132,5661,144,2721,168,6611,176,7171,197,6701,214,7381,230,8981,251,3801,271,6641,277,1681,298,1521,309,6621,317,6541,257,9911,292,7221,302,4971,225,531
I. Các khoản phải thu dài hạn33,16136,00623,37231,07831,34033,58326,98229,48329,80528,61528,06132,3578,62833,34234,41734,83131,00130,64929,61931,535
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác33,16136,00623,37231,07831,34033,58326,98229,48329,80528,61528,06132,3578,62833,34234,41734,83131,00130,64929,61931,535
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định270,802275,539278,845273,826268,032265,466269,273264,120266,210270,964268,765268,010273,834271,575272,677264,032194,435192,123193,665195,419
1. Tài sản cố định hữu hình105,218109,339111,971106,37699,91396,958100,17394,72796,150100,65495,48196,638101,76199,15198,60190,24183,84082,01683,67284,996
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình165,584166,200166,874167,450168,120168,507169,101169,393170,060170,310173,284171,371172,074172,425174,076173,791110,595110,107109,993110,424
III. Bất động sản đầu tư474,862484,006493,946503,887513,827523,767533,707543,647553,588563,528573,468583,408593,348603,289613,229623,169633,175643,230653,299663,381
- Nguyên giá852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074852,074
- Giá trị hao mòn lũy kế-377,213-368,068-358,128-348,188-338,247-328,307-318,367-308,427-298,487-288,546-278,606-268,666-258,726-248,786-238,845-228,905-218,899-208,845-198,775-188,693
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,06940,07838,04437,51037,51038,31638,31638,52638,52638,40638,31638,31638,31638,47838,37038,37038,31638,31638,31638,316
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn38,069
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,07838,04437,51037,51038,31638,31638,52638,52638,40638,31638,31638,31638,47838,37038,37038,31638,31638,31638,316
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,83583,42685,92889,42789,83699,23299,432115,003114,370113,188113,076120,294113,205116,158117,296119,265118,160120,204117,85741,401
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh81,94381,49884,00087,40587,40588,22090,230107,557107,557110,062110,062116,827109,737112,958113,491116,337115,723117,864115,99839,360
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,46522,16022,46522,46522,46522,46522,46522,465
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-22,465-22,465-22,465-22,465-22,465-22,457-22,457-23,982-22,457-22,404-22,404-22,404-22,404-22,367-22,367-23,261-22,864-22,395-22,395-22,213
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,8921,9281,9282,0222,43111,0049,1948,9626,8043,0652,9533,4073,4073,4073,7073,7242,8352,2691,7891,789
VI. Tổng tài sản dài hạn khác185,881188,512194,491196,839203,728206,862206,997206,733211,602215,083224,338227,207247,287232,281226,786233,544237,983259,632261,323249,047
1. Chi phí trả trước dài hạn185,875188,506194,485196,833203,722206,614206,019204,979211,597215,083220,795227,201247,287232,281226,786233,544237,983259,632261,323249,047
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại666662489781,74963,5436
3. Tài sản dài hạn khác5
VII. Lợi thế thương mại1,4342,0091596381,1165,3562,0722,5503,0286,8874,4424,9208,5688,4176,431
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,560,33211,734,73711,467,60810,834,64110,254,2219,059,4329,096,71710,424,42810,088,3528,776,1369,789,59110,156,4639,054,1979,474,6088,326,7898,444,8908,991,8736,474,9165,766,4516,462,844
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả10,900,2089,158,3379,033,0838,452,2257,896,1446,753,4306,829,3948,237,8697,961,7276,667,0527,693,8858,084,0787,029,8277,419,7046,304,2966,419,9457,075,4544,603,5854,070,5714,728,517
I. Nợ ngắn hạn10,852,9749,111,2789,008,7958,402,3687,842,7496,706,4336,794,0008,177,3067,902,8196,589,6297,610,6597,968,4356,894,7187,223,2036,134,8196,230,0066,853,5904,371,5813,830,9194,429,023
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,055,1666,337,4435,509,6824,648,2394,860,3754,566,5534,503,3865,128,1834,515,9263,526,2534,087,9264,497,6684,112,6474,445,2903,857,2623,257,0453,471,9561,807,2072,173,0782,210,910
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,028,3191,689,3102,897,2641,868,0971,871,4171,408,3751,517,5751,368,7841,576,6871,575,2031,349,5021,276,0371,745,3292,290,9121,802,1292,171,1442,247,5782,070,2951,213,3491,822,894
4. Người mua trả tiền trước76,08554,95623,99549,24916,67458,148255,715416,166354,394244,60549,97579,68589,92391,435106,240317,347116,844147,730134,271146,344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước83,58298,09870,51932,19339,60653,76031,38623,49534,82368,13747,78821,66722,36848,19916,87130,59245,42983,78436,76824,068
6. Phải trả người lao động181,169146,394117,485100,228142,914135,17489,62171,131116,46783,31953,17046,57384,54879,34651,15285,768132,907113,31878,70487,724
7. Chi phí phải trả ngắn hạn185,752159,97254,45198,65848,36447,99721,73520,79316,98353,33048,50358,70826,77039,89631,07776,74526,30786,48930,85432,838
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1753083224052,6402,6694605,9262813399,35624,4994,99442131,6052473753567,52414,267
11. Phải trả ngắn hạn khác1,206,484595,595306,6141,579,682832,313407,824350,9561,113,5121,209,8141,013,8141,939,1061,939,752776,832202,129208,271260,207777,64530,054122,61458,946
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn855855855855855855855
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,24229,20128,46225,61728,44625,93323,16529,31677,44324,62925,33223,84731,30724,72029,35730,05633,69431,49332,90130,178
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn47,23447,06024,28849,85753,39546,99735,39460,56358,90877,42283,227115,643135,109196,500169,477189,940221,864232,004239,652299,494
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác42,80342,51719,63544,97948,51841,78630,36255,33542,81046,94736,57552,55655,717100,80357,47461,39077,00966,96457,404107,735
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,87027,17643,48159,78776,09292,397108,703125,008141,314161,500178,948191,517
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,4314,5424,6544,8774,8775,2115,0325,2285,2283,3003,1703,3003,3003,3003,3003,5413,5413,5413,300241
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,660,1252,576,3992,434,5252,382,4162,358,0772,306,0022,267,3232,186,5592,126,6242,109,0852,095,7052,072,3852,024,3702,054,9052,022,4932,024,9451,916,4191,871,3311,695,8801,734,328
I. Vốn chủ sở hữu2,660,1252,576,3992,434,5252,382,4162,358,0772,306,0022,267,3232,186,5592,126,6242,109,0852,095,7052,072,3852,024,3702,054,9052,022,4932,024,9451,916,4191,871,3311,695,8801,734,328
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,073,3481,073,3481,073,3481,073,3481,073,3481,073,3481,073,3481,073,3481,073,3481,073,348994,320994,320904,501904,501904,501904,501904,501904,501866,001866,001
2. Thặng dư vốn cổ phần159,572159,572159,572159,572159,572159,572159,572159,572159,572159,572159,572158,063158,063158,063158,063159,572159,572159,572120,756120,756
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu364,616364,616364,616364,616349,316349,316364,616349,316253,824253,824253,824253,824141,776141,776141,776131,776131,776131,776131,776131,776
5. Cổ phiếu quỹ-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-5,428-6,598-3,995-3,995-25,406-25,406
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển271,777271,777271,777271,777271,634271,716271,696271,777271,777271,777271,777271,777271,777271,777271,777271,777271,777272,167272,167272,167
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối550,531485,599382,610339,637327,187238,541226,739184,694215,488224,996293,204261,667392,450415,231409,390428,117307,160274,404187,681223,320
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát245,708226,915188,030178,894182,447218,937176,780153,280158,042130,994128,435138,162161,231168,984142,413135,799145,627132,905142,905145,713
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13,560,33211,734,73711,467,60810,834,64110,254,2219,059,4329,096,71710,424,42810,088,3528,776,1369,789,59110,156,4639,054,1979,474,6088,326,7898,444,8908,991,8736,474,9165,766,4516,462,844
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |