Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

35.65
0.15
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.50
35.75
35.75
35.65
3,800
22.0K
1.6K
11.9x
0.9x
2% # 7%
1.5
2,061 Bi
113 Mi
821,082
31 - 16.7
7,896 Bi
2,358 Bi
334.9%
23%
1,466 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.30 1,000 35.55 1,200
35.20 6,200 35.60 500
35.15 1,000 35.65 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.50 (0.50) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.00 (0.30) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.50 (0.15) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 35.65 0.15 1,100 1,100
09:20 35.65 0.15 600 1,700
09:30 35.65 0.15 400 2,100
09:35 35.65 0.15 1,000 3,100
09:36 35.65 0.15 700 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,000 (10.83) 0% 158 (0.14) 0%
2018 9,000 (11.24) 0% 135 (0.13) 0%
2019 0 (10.15) 0% 135 (0.13) 0%
2020 9,100 (13.67) 0% 140 (0.14) 0%
2021 15,000 (17.92) 0% 0.01 (0.31) 3,115%
2022 20,000 (17.92) 0% 336 (0.18) 0%
2023 18,000 (4.32) 0% 240 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,786,1995,633,7054,829,9684,098,17422,348,04719,372,17917,482,76917,773,88417,920,84313,666,41010,148,62911,237,35310,834,56610,058,566
Tổng lợi nhuận trước thuế129,723183,40477,85260,560451,539283,250182,430213,096415,340206,943185,145182,512202,463211,711
Lợi nhuận sau thuế 103,731145,16057,63644,723351,251219,877138,997167,418311,459140,167127,317129,942143,819166,978
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,359105,19646,18336,042257,779149,662111,425110,430264,844137,252122,071113,081131,363143,682
Tổng tài sản13,560,33211,734,73711,467,60810,834,64113,560,33210,165,0039,479,4769,039,4968,493,1406,320,7574,966,3355,563,0626,172,7796,227,006
Tổng nợ10,900,2089,158,3379,033,0838,452,22510,900,2087,826,7537,293,2166,977,0846,553,4124,657,5913,326,0173,942,6524,512,1984,579,147
Vốn chủ sở hữu2,660,1252,576,3992,434,5252,382,4162,660,1252,338,2502,186,2602,062,4111,939,7281,663,1661,640,3181,620,4101,660,5811,647,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |