| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 15,914 | 23,097 | 15,764 | 5,303 | 11,527 | 11,454 | 16,352 | 11,409 | 11,108 | 16,234 | 15,914 | 16,609 | 18,324 | 18,251 | 16,399 | 16,670 | 18,413 | 18,713 | 17,694 | 22,172 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,531 | 11,416 | 10,447 | 52 | 3,585 | 5,784 | 8,560 | 7,344 | 3,391 | 7 | 42 | 9 | 81 | 49 | 72 | 57 | 456 | 1,066 | 125 | 140 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,000 | 5,092 | 7,303 | 5,544 | 2,097 | 1,950 | ||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 11,263 | 11,577 | 298 | 146 | 620 | 96 | 5,671 | 2,086 | 7,699 | 16,217 | 15,863 | 16,596 | 18,240 | 18,199 | 16,207 | 16,560 | 17,905 | 17,644 | 17,566 | 22,029 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 120 | 104 | 19 | 14 | 18 | 30 | 25 | 28 | 18 | 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 119 | 52 | 51 | 3 | 3 | 4 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 26,191 | 612 | 42,360 | 5,250 | 5,250 | 5,000 | 5,000 | |||||||||||||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 5,250 | 5,250 | 5,000 | 5,000 | ||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 330 | 339 | ||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 372 | 55 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 25,281 | 42,360 | ||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 208 | 219 | ||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 186 | 196 | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 42,105 | 23,709 | 15,764 | 47,663 | 16,777 | 16,704 | 16,352 | 16,409 | 16,108 | 16,234 | 15,914 | 16,609 | 18,324 | 18,251 | 16,399 | 16,670 | 18,413 | 18,713 | 17,694 | 22,172 |
| A. Nợ phải trả | 8,658 | 7,229 | 1,396 | 33,291 | 2,549 | 4,678 | 4,846 | 4,849 | 4,949 | 5,100 | 5,012 | 5,934 | 7,909 | 8,113 | 8,107 | 8,119 | 9,862 | 10,355 | 8,779 | 14,454 |
| I. Nợ ngắn hạn | 8,658 | 7,229 | 1,396 | 25,678 | 2,549 | 4,678 | 4,846 | 4,849 | 4,949 | 5,100 | 5,012 | 5,934 | 7,909 | 8,113 | 8,107 | 8,119 | 9,862 | 10,355 | 8,779 | 14,454 |
| II. Nợ dài hạn | 7,614 | |||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 33,446 | 16,481 | 14,368 | 14,372 | 14,228 | 12,026 | 11,506 | 11,560 | 11,159 | 11,134 | 10,903 | 10,675 | 10,415 | 10,138 | 8,292 | 8,551 | 8,551 | 8,358 | 8,915 | 7,718 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 42,105 | 23,709 | 15,764 | 47,663 | 16,777 | 16,704 | 16,352 | 16,409 | 16,108 | 16,234 | 15,914 | 16,609 | 18,324 | 18,251 | 16,399 | 16,670 | 18,413 | 18,713 | 17,694 | 22,172 |