CTCP Procimex Việt Nam (pro)

13.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21,41823,52122,97723,54021,45322,23219,60716,58515,81921,94731,12433,30531,76223,11636,46519,561
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92914,81212,43713,2007,0291,4822,7288,8351,4118,1346452,11255914,02522,0705,576
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,8001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2827,89710,45510,27214,36520,69816,8437,64478113,59123,55419,11422,3046,3669,0357,359
IV. Tổng hàng tồn kho1,974725212,6002185,98211,0628,0121,1023,8036,008
V. Tài sản ngắn hạn khác4337408568595236552749431,0178871,6231,558618
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,32730,73827,80826,53626,90227,24934,44020,65635,16524,78316,66117,32718,79619,99022,25824,097
I. Các khoản phải thu dài hạn527278812,58631,13618,560
II. Tài sản cố định7,2407,9806,4404,9895,2985,9856,8406,0223,7304,42513,56713,88815,93217,78513,81115,674
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,8247367367967368039528661392058,4478,423
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,86519,65819,65819,65819,49919,37726,5278592,0002,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3982,3649751,0891,3421,0589851,0972999391,095574725
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN52,74554,25950,78550,07648,35449,48154,04737,24150,98546,73047,78550,63350,55843,10658,72343,657
A. Nợ phải trả6,9784,9962,7002,5972,6224,23422,3329,3784,7974,2128,06312,05713,7244,13023,5719,549
I. Nợ ngắn hạn4,0323,6932,1691,8451,9772,1283,2375,0914,7974,2128,06311,03212,7002,78122,6688,578
II. Nợ dài hạn2,9471,3035317526462,10719,0954,2861,0251,0251,349903971
B. Nguồn vốn chủ sở hữu45,76749,26348,08547,47945,73245,24731,71527,86446,18742,51839,72238,57636,83438,97635,15234,109
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN52,74554,25950,78550,07648,35449,48154,04737,24150,98546,73047,78550,63350,55843,10658,72343,657
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |