CTCP Xi măng Phú Thọ (pte)

5.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,08055,69153,60052,35860,61452,95656,06158,16055,11865,91771,20375,90481,96574,93274,71172,75269,52968,45965,39676,056
I. Tiền và các khoản tương đương tiền608051,6614416,358286391,121801,0851,3941,6791,1491,6361,0941,3125752,730415401
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,49535,49132,01431,07134,11732,71436,62137,77836,57837,67539,50137,95237,98032,09630,97533,01832,03732,03229,73443,916
IV. Tổng hàng tồn kho17,92418,79719,09720,48419,52519,24918,57618,54717,77124,02829,18534,06837,73438,58538,96134,98631,12830,09330,34628,032
V. Tài sản ngắn hạn khác6015988283626147088257146893,1291,1232,2055,1022,6153,6823,4365,7893,6054,9023,707
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn229,080235,458242,209249,777257,064264,613272,219281,101288,703294,245301,043307,505313,941321,245327,806334,744337,883342,186349,920354,434
I. Các khoản phải thu dài hạn4654054054053553053051,5111,5111,5111,5111,5111,3111,3111,1051,0051,005721721721
II. Tài sản cố định204,633210,863217,092223,323229,557235,791242,026248,179254,442260,705267,002273,300279,599285,899292,220296,156302,417308,679314,826319,936
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,99021,99021,99021,99021,99021,99021,99622,01422,00221,98821,98721,95921,95421,95721,94725,99723,65621,58721,53221,535
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,7521,7521,7522,0332,0332,0332,0332,0642,0642,0642,0641,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,8291,713
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2404489692,0253,1284,4945,8597,3338,6837,9768,4798,9069,24810,24910,7049,7578,9769,36911,01210,529
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN285,160291,149295,809302,136317,677317,569328,280339,261343,820360,163372,246383,409395,906396,177402,517407,496407,413410,645415,316430,489
A. Nợ phải trả644,795639,773637,350627,933634,973622,194661,205663,480658,722653,661649,816649,098649,231638,533625,756616,455607,508599,788595,768604,561
I. Nợ ngắn hạn617,295609,398604,100591,808595,973580,319616,455612,980608,222600,286593,566583,293580,551566,978552,326540,150533,328518,525514,505516,957
II. Nợ dài hạn27,50030,37533,25036,12539,00041,87544,75050,50050,50053,37556,25065,80568,68071,55573,43076,30574,18081,26381,26387,605
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-359,635-348,624-341,541-325,797-317,296-304,625-332,925-324,218-314,901-293,499-277,570-265,690-253,325-242,357-223,239-208,959-200,096-189,142-180,451-174,072
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN285,160291,149295,809302,136317,677317,569328,280339,261343,820360,163372,246383,409395,906396,177402,517407,496407,413410,645415,316430,489
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |