CTCP Xi măng Phú Thọ (pte)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.20
4.20
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
38 Bi
13 Mi
572
3.5 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 268.91 (0.24) 0% 0 (-0.01) 0%
2018 259.68 (0.25) 0% -9.87 (-0.02) 0%
2019 295.90 (0.23) 0% -7.68 (-0.06) 1%
2020 259.93 (0.27) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 268.81 (0.27) 0% -13.08 (-0.03) 0%
2022 319.61 (0.27) 0% 0 (-0.05) 0%
2023 255.77 (0.10) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,01734,76139,52539,610152,913159,641188,086272,376274,644265,093225,418250,919238,084281,865
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Lợi nhuận sau thuế -11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Tổng tài sản285,160291,149295,809302,136285,160317,677343,820395,906407,439427,371459,404519,541518,214524,643
Tổng nợ644,795639,773637,350627,933644,795634,973658,722649,231607,528601,539601,172555,582529,527521,455
Vốn chủ sở hữu-359,635-348,624-341,541-325,797-359,635-317,296-314,901-253,325-200,089-174,169-141,768-36,041-11,3133,188


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |