CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (spd)

8
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,963300,074371,573356,995274,205245,371353,444325,470356,722315,078386,729388,450415,696492,547457,951459,701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,82524,77322,97478,20538,97917,226103,34429,17327,66474,75520,80414,91522,59914,15233,98915,522
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn64,36062,72583,842103,81672,58770,34498,976130,248149,611173,109170,614211,136214,462234,466246,543294,439
IV. Tổng hàng tồn kho222,311207,298258,854171,599159,892155,453147,348164,623174,29663,765192,004156,300170,542224,503151,074136,295
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4685,2775,9033,3762,7462,3473,7761,4265,1503,4493,3076,0998,09419,42626,34513,445
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,86691,91198,39195,64881,91080,70383,698124,49787,01150,10262,84272,45283,74777,78575,60686,370
I. Các khoản phải thu dài hạn14
II. Tài sản cố định68,87969,92477,06174,56360,87243,68346,67931,83533,31544,29954,21264,42975,35665,84158,49169,835
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3235041892,8514274,0501,07614
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,98721,98720,98720,98720,98737,01937,01992,48052,7762,9387,9407,8247,8247,89416,03916,521
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2098140831263199567
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,829391,985469,965452,643356,114326,073437,142449,967443,734365,181449,571460,901499,443570,332533,556546,070
A. Nợ phải trả278,644268,149346,846337,034241,750192,527298,561305,875305,292243,481325,898343,422377,813467,260428,902456,826
I. Nợ ngắn hạn272,261259,522332,450323,055233,198184,973289,814305,875305,292243,481325,857343,381370,992440,500404,870420,286
II. Nợ dài hạn6,3828,62714,39613,9798,5527,5548,74741416,82026,75924,03236,540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu132,186123,837123,119115,609114,364133,546138,581144,092138,441121,700123,673117,479121,631103,072104,65489,245
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,829391,985469,965452,643356,114326,073437,142449,967443,734365,181449,571460,901499,443570,332533,556546,070
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |