CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn (ssn)

1.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,013,2231,032,451795,057795,285792,254791,0911,042,8821,043,161803,2831,095,732370,732345,473343,725343,2641,076,3811,118,622376,4391,096,4751,131,5481,111,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0693,5494467474887866327448265428654907756671,4825904851,393863805
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,011,5351,024,929790,276788,897785,987784,2081,042,1001,042,379802,4561,095,190369,731344,820342,557341,9781,074,2131,117,180375,2551,094,6271,130,0051,109,122
IV. Tổng hàng tồn kho2,9232,9234,4514,4514,451
V. Tài sản ngắn hạn khác6181,0501,4121,1901,3281,6451493911361623936196868527004556791,487
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,62753,668289,057296,628297,016296,80354,59854,581289,96955,578786,965787,378787,744786,58357,55458,052789,21958,77359,16266,477
I. Các khoản phải thu dài hạn235,000235,000235,000235,000235,000731,000731,000731,000729,433731,0007,123
II. Tài sản cố định8,2624,3654,7235,0805,4375,7946,1516,5086,8657,2227,5797,9608,2938,6659,0379,5019,78110,15310,52610,898
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,30628,30628,30628,30628,30628,30628,22228,22228,22228,22228,22228,22228,22228,22228,22028,22028,22028,22028,22028,008
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,4322,0882,0889,2739,2738,6721,165761761983983983983983983983836983983983
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,62718,90918,93918,96919,00019,03019,06019,09119,12119,15119,18219,21419,24719,28019,31419,34819,38219,41619,43319,465
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,065,8501,086,1191,084,1141,091,9131,089,2691,087,8931,097,4801,097,7431,093,2511,151,3101,157,6981,132,8511,131,4701,129,8471,133,9341,176,6741,165,6581,155,2471,190,7091,177,891
A. Nợ phải trả613,933634,326632,342639,805637,329636,002645,792645,699641,371699,469706,109679,972679,097677,892692,700683,068676,688667,072676,207673,007
I. Nợ ngắn hạn612,270632,895630,897638,345636,469635,891644,287644,179638,652697,922704,543678,391674,998676,276691,068682,147672,726666,136675,266672,066
II. Nợ dài hạn1,6631,4301,4451,4608601101,5051,5202,7201,5461,5661,5814,0991,6161,6319213,962936941941
B. Nguồn vốn chủ sở hữu451,917451,794451,772452,108451,941451,892451,688452,044451,880451,842451,589452,879452,372451,954441,235493,605488,970488,175514,502504,884
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,065,8501,086,1191,084,1141,091,9131,089,2691,087,8931,097,4801,097,7431,093,2511,151,3101,157,6981,132,8511,131,4701,129,8471,133,9341,176,6741,165,6581,155,2471,190,7091,177,891
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |